Sơ cấp Chăm sóc Người cao tuổi
Chương trình nhằm đào tạo người học có kiến thức và kỹ năng thực hành để chăm sóc người cao tuổi theo hướng toàn diện, từ hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày, chăm sóc người phụ thuộc, theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng đến phối hợp điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc sau xuất viện.
Chương trình Sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi được xây dựng nhằm đào tạo người học có kiến thức và kỹ năng thực hành để chăm sóc người cao tuổi theo hướng toàn diện, từ hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày, chăm sóc người phụ thuộc, theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng đến phối hợp điều trị, quản lý thuốc, hỗ trợ phục hồi chức năng và chăm sóc sau xuất viện.
Bên cạnh năng lực chăm sóc, chương trình chú trọng duy trì khả năng tự lập và nâng cao chất lượng sống của người cao tuổi thông qua các hoạt động wellness, vận động phù hợp, dưỡng sinh, Tai Chi, Chair Yoga, thiền, thư giãn và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Với thời lượng thực hành chiếm phần lớn chương trình, người học được rèn luyện các kỹ năng nghề nghiệp thiết thực để tham gia chăm sóc người cao tuổi tại gia đình, cơ sở chăm sóc, trung tâm dưỡng lão và các đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Thông tin chung
| Tên chương trình đào tạo | Chăm sóc người cao tuổi |
| Mã ngành, nghề | 7602005 |
| Trình độ đào tạo | Sơ cấp |
| Khối lượng học tập | 12 tín chỉ |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp |
| Thời gian đào tạo | 03 tháng |
| Tổng thời lượng đào tạo | 315 giờ |
| Lý thuyết | 90 giờ |
| Thực hành, thực tập | 225 giờ |
| Tỷ lệ thực hành, thực tập | 71,43% |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Học phí | 15.000.000 đồng |
| Phương thức đóng học phí | 02 đợt, mỗi đợt 7.500.000 đồng |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi |
Mục tiêu đào tạo
Chương trình đào tạo người học có kiến thức, kỹ năng và năng lực thực hiện công việc chăm sóc người cao tuổi theo hướng toàn diện, lấy người cao tuổi làm trung tâm; đáp ứng nhu cầu chăm sóc từ người còn khả năng tự lập đến người hạn chế vận động hoặc phụ thuộc trong sinh hoạt hằng ngày.
Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng:
- Thực hiện chăm sóc sinh hoạt hằng ngày cho người cao tuổi.
- Chăm sóc người cao tuổi phụ thuộc hoặc hạn chế khả năng tự chăm sóc.
- Theo dõi các chỉ số và tình trạng sức khỏe cơ bản.
- Nhận biết những thay đổi bất thường cần được báo cáo hoặc hỗ trợ chuyên môn.
- Hỗ trợ dinh dưỡng và duy trì tình trạng dinh dưỡng phù hợp.
- Phối hợp thực hiện kế hoạch điều trị và hỗ trợ quản lý thuốc theo hướng dẫn.
- Chăm sóc da và phòng ngừa loét tỳ đè.
- Nhận diện và phòng ngừa các nguy cơ thường gặp trong chăm sóc.
- Thực hiện sơ cấp cứu ban đầu trong phạm vi được đào tạo.
- Hỗ trợ vận động và phục hồi chức năng theo hướng dẫn.
- Hỗ trợ duy trì khả năng tự lập và phòng ngừa suy giảm chức năng.
- Hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi sau xuất viện.
- Hướng dẫn các hoạt động wellness phù hợp.
- Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tinh thần và nâng cao chất lượng sống.
- Giao tiếp, đồng hành và hỗ trợ người cao tuổi duy trì kết nối gia đình, xã hội.
- Ghi nhận, báo cáo và phối hợp với gia đình, nhân viên chuyên môn trong quá trình chăm sóc.
Chuẩn đầu ra
1. Kiến thức
Người học sau khi hoàn thành chương trình có kiến thức về:
- Quá trình lão hóa và những thay đổi sinh lý của cơ thể theo tuổi.
- Đặc điểm sức khỏe, tâm lý và nhu cầu xã hội của người cao tuổi.
- Các vấn đề sức khỏe và bệnh mạn tính thường gặp.
- Mức độ tự lập, phụ thuộc và nhu cầu hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày.
- Nguyên tắc chăm sóc người phụ thuộc và người hạn chế vận động.
- Vệ sinh cá nhân, chăm sóc cơ thể, da và bài tiết.
- Dinh dưỡng và nhu cầu nước ở người cao tuổi.
- Các chỉ số sức khỏe cơ bản và nguyên tắc theo dõi.
- Các nguy cơ té ngã, hóc sặc, loét tỳ đè, suy dinh dưỡng, mất nước, bất động và suy giảm chức năng.
- Nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn và hỗ trợ quản lý thuốc.
- Nguyên tắc phối hợp thực hiện kế hoạch điều trị.
- Nguyên tắc vận động, hỗ trợ phục hồi chức năng và duy trì khả năng tự lập.
- Nguyên tắc chăm sóc sau xuất viện.
- Nguyên tắc sơ cấp cứu và xử trí ban đầu các tình huống thường gặp.
- Sức khỏe tinh thần và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sống của người cao tuổi.
- Nguyên tắc tổ chức các hoạt động wellness phù hợp.
- Kiến thức cơ bản về dưỡng sinh, Tai Chi, Chair Yoga, thiền, thở và thư giãn.
- Nguyên tắc hỗ trợ giấc ngủ và xây dựng thói quen sống khỏe.
- Giao tiếp, đồng hành và hỗ trợ tinh thần cho người cao tuổi.
- Nguyên tắc ghi nhận, báo cáo và bàn giao thông tin chăm sóc.
- Đạo đức, trách nhiệm và giới hạn nghề nghiệp của người chăm sóc.
2. Các nhóm năng lực nghề nghiệp
| Nhóm năng lực | Chuẩn đầu ra chính |
| Chăm sóc sinh hoạt hằng ngày | Hỗ trợ vệ sinh, ăn uống, trang phục, bài tiết, nghỉ ngơi, di chuyển và các hoạt động sinh hoạt phù hợp với mức độ tự lập |
| Chăm sóc người phụ thuộc | Chăm sóc người hạn chế hoặc mất khả năng tự chăm sóc; hỗ trợ vệ sinh tại giường, bài tiết, thay đổi tư thế, di chuyển, chăm sóc da và phòng ngừa biến chứng do bất động |
| Theo dõi sức khỏe | Đo, quan sát và ghi nhận các chỉ số sức khỏe cơ bản; theo dõi tình trạng chung và nhận biết những thay đổi bất thường |
| Dinh dưỡng | Hỗ trợ lựa chọn, chuẩn bị và tổ chức bữa ăn; theo dõi tình trạng dinh dưỡng và nhận biết các nguy cơ liên quan |
| Phối hợp điều trị và quản lý thuốc | Hỗ trợ thực hiện kế hoạch điều trị, quản lý thông tin sử dụng thuốc, theo dõi đáp ứng và chuẩn bị thông tin phục vụ khám, tái khám |
| An toàn và phòng ngừa nguy cơ | Nhận diện và giảm nguy cơ té ngã, hóc sặc, loét tỳ đè, bất động, mất nước, suy dinh dưỡng và tai nạn sinh hoạt |
| Hỗ trợ phục hồi chức năng | Hỗ trợ tư thế, chuyển vị trí, đứng, đi lại, vận động và thực hiện các bài tập theo hướng dẫn |
| Duy trì khả năng tự lập | Khuyến khích người cao tuổi sử dụng khả năng còn lại và tự thực hiện những hoạt động phù hợp |
| Chăm sóc sau xuất viện | Hỗ trợ thực hiện kế hoạch sinh hoạt, dinh dưỡng, thuốc, vận động và theo dõi sức khỏe sau xuất viện |
| Hoạt động wellness | Hướng dẫn các hoạt động vận động nhẹ, dưỡng sinh, Tai Chi, Chair Yoga, thiền, thở và thư giãn phù hợp |
| Chăm sóc sức khỏe tinh thần | Lắng nghe, giao tiếp, hỗ trợ cảm xúc, hoạt động có ý nghĩa, kết nối gia đình và xã hội |
| Sơ cấp cứu | Nhận biết tình huống khẩn cấp và thực hiện sơ cấp cứu ban đầu trong phạm vi được đào tạo |
| Phối hợp chăm sóc | Ghi nhận, báo cáo, bàn giao và phối hợp với gia đình, nhân viên chuyên môn trong quá trình chăm sóc |
3. Năng lực chăm sóc người phụ thuộc
Người học có khả năng:
- Nhận biết mức độ hỗ trợ cần thiết trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
- Thực hiện vệ sinh cá nhân cho người hạn chế khả năng tự chăm sóc.
- Hỗ trợ tắm, gội, vệ sinh răng miệng và thay trang phục.
- Thực hiện chăm sóc vệ sinh tại giường.
- Hỗ trợ ăn uống an toàn.
- Hỗ trợ bài tiết và vệ sinh sau bài tiết.
- Hỗ trợ thay đổi tư thế trên giường.
- Hỗ trợ chuyển người cao tuổi giữa giường, ghế và các vị trí sinh hoạt.
- Hỗ trợ sử dụng dụng cụ trợ giúp thông dụng.
- Quan sát và chăm sóc da.
- Nhận biết các vùng có nguy cơ tổn thương.
- Thực hiện biện pháp giảm áp lực và phòng ngừa loét tỳ đè.
- Phòng ngừa các nguy cơ liên quan đến bất động kéo dài.
- Theo dõi ăn uống, nước uống, bài tiết và giấc ngủ.
- Duy trì môi trường chăm sóc sạch sẽ và an toàn.
- Khuyến khích người cao tuổi thực hiện những hoạt động còn khả năng tự thực hiện.
- Bảo đảm sự riêng tư và phẩm giá trong quá trình chăm sóc.
4. Năng lực theo dõi và hỗ trợ sức khỏe
Người học có khả năng:
- Quan sát và ghi nhận tình trạng chung.
- Đo nhiệt độ, mạch, nhịp thở và huyết áp.
- Theo dõi cân nặng và tình trạng dinh dưỡng.
- Theo dõi ăn uống, nước uống và bài tiết.
- Theo dõi giấc ngủ, khả năng vận động và mức độ hoạt động.
- Nhận biết các thay đổi bất thường cần báo cáo.
- Ghi chép và bàn giao thông tin chăm sóc.
- Phối hợp với gia đình và nhân viên y tế trong quá trình theo dõi.
5. Năng lực dinh dưỡng
Người học có khả năng:
- Nhận biết nhu cầu dinh dưỡng cơ bản của người cao tuổi.
- Hỗ trợ lựa chọn thực phẩm và chuẩn bị bữa ăn phù hợp.
- Hỗ trợ ăn uống an toàn.
- Lựa chọn kết cấu thức ăn phù hợp với khả năng ăn uống.
- Theo dõi lượng ăn và nước uống.
- Nhận biết nguy cơ suy dinh dưỡng và mất nước.
- Nhận biết khó khăn trong nhai, nuốt và ăn uống.
- Hỗ trợ thực hiện chế độ dinh dưỡng đã được nhân viên chuyên môn hướng dẫn.
- Ghi nhận và báo cáo những thay đổi liên quan đến dinh dưỡng.
6. Năng lực phối hợp điều trị và quản lý thuốc
Người học có khả năng:
- Hỗ trợ người cao tuổi thực hiện kế hoạch điều trị đã được nhân viên chuyên môn xác lập.
- Lập, quản lý và cập nhật danh sách thuốc đang sử dụng.
- Hỗ trợ sắp xếp và sử dụng thuốc theo hướng dẫn.
- Theo dõi và ghi nhận việc sử dụng thuốc.
- Theo dõi các chỉ số và những thay đổi được yêu cầu trong quá trình điều trị.
- Nhận biết và báo cáo các dấu hiệu bất thường.
- Ghi nhận thông tin liên quan đến đáp ứng và diễn tiến chăm sóc.
- Quản lý lịch khám và tái khám.
- Chuẩn bị danh sách thuốc, các chỉ số theo dõi và thông tin cần thiết phục vụ tái khám.
- Tiếp nhận và hỗ trợ thực hiện hướng dẫn sau khám.
- Phối hợp thông tin giữa người cao tuổi, gia đình và nhân viên y tế.
- Tuân thủ giới hạn nghề nghiệp; không tự chẩn đoán, kê đơn, thay đổi thuốc hoặc phương pháp điều trị.
7. Năng lực hỗ trợ phục hồi chức năng
Người học có khả năng:
- Hỗ trợ người cao tuổi duy trì tư thế phù hợp và an toàn.
- Hỗ trợ thay đổi tư thế trên giường.
- Hỗ trợ chuyển từ nằm sang ngồi và từ ngồi sang đứng.
- Hỗ trợ chuyển từ giường sang ghế và ngược lại.
- Hỗ trợ đứng và đi lại.
- Hỗ trợ sử dụng gậy, khung tập đi và dụng cụ trợ giúp thông dụng.
- Hỗ trợ thực hiện các bài tập vận động đã được hướng dẫn.
- Hỗ trợ duy trì tầm vận động.
- Hỗ trợ luyện tập các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
- Khuyến khích sử dụng khả năng vận động còn lại.
- Thực hiện các biện pháp phòng ngừa suy giảm chức năng do bất động.
- Hỗ trợ quá trình phục hồi sau thời gian nằm viện.
- Theo dõi khả năng thực hiện hoạt động và báo cáo những thay đổi.
- Phối hợp thực hiện kế hoạch phục hồi do nhân viên chuyên môn xác lập.
8. Năng lực duy trì khả năng tự lập và phòng ngừa suy giảm chức năng
Người học có khả năng:
- Nhận biết những hoạt động người cao tuổi còn có khả năng tự thực hiện.
- Lựa chọn mức hỗ trợ phù hợp thay vì thực hiện thay hoàn toàn.
- Khuyến khích tự ăn uống, vệ sinh, thay trang phục và thực hiện các hoạt động cá nhân khi có khả năng.
- Hỗ trợ duy trì vận động thường xuyên.
- Tổ chức môi trường sống thuận tiện cho hoạt động tự chăm sóc.
- Hỗ trợ sử dụng dụng cụ trợ giúp.
- Khuyến khích duy trì thói quen và hoạt động có ý nghĩa.
- Hạn chế tình trạng giảm vận động và phụ thuộc không cần thiết.
- Theo dõi sự thay đổi về khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt.
- Báo cáo khi nhận thấy sự suy giảm chức năng đáng kể.
9. Năng lực chăm sóc sau xuất viện
Người học có khả năng:
- Tiếp nhận các hướng dẫn chăm sóc khi người cao tuổi xuất viện.
- Chuẩn bị môi trường chăm sóc phù hợp tại nhà.
- Hỗ trợ chế độ sinh hoạt và nghỉ ngơi.
- Hỗ trợ dinh dưỡng theo hướng dẫn.
- Hỗ trợ sử dụng thuốc theo hướng dẫn.
- Hỗ trợ vận động và luyện tập theo kế hoạch.
- Theo dõi các chỉ số và dấu hiệu cần thiết.
- Ghi nhận những thay đổi trong quá trình hồi phục.
- Nhận biết dấu hiệu cần báo cáo hoặc đưa người cao tuổi đến cơ sở y tế.
- Chuẩn bị hồ sơ, danh sách thuốc và thông tin cần thiết cho tái khám.
- Phối hợp với gia đình và nhân viên y tế nhằm duy trì tính liên tục của quá trình chăm sóc.
10. Năng lực hoạt động wellness và chăm sóc sức khỏe tinh thần
Người học có khả năng:
- Nhận biết nhu cầu wellness và sức khỏe tinh thần của người cao tuổi.
- Lựa chọn hoạt động phù hợp với thể trạng, khả năng vận động và sở thích.
- Hướng dẫn các bài vận động nhẹ và kéo giãn phù hợp.
- Hướng dẫn kỹ thuật thở và thư giãn cơ bản.
- Hướng dẫn thiền và thực hành chú tâm phù hợp.
- Hướng dẫn các bài dưỡng sinh cơ bản.
- Hướng dẫn các động tác Tai Chi phù hợp.
- Hướng dẫn Chair Yoga và vận động trên ghế.
- Hỗ trợ xây dựng thói quen vận động, thư giãn và nghỉ ngơi.
- Hỗ trợ duy trì giấc ngủ lành mạnh.
- Tổ chức các hoạt động giải trí và hoạt động có ý nghĩa.
- Giao tiếp, lắng nghe và đồng hành với người cao tuổi.
- Khuyến khích duy trì kết nối với gia đình và xã hội.
- Nhận biết những thay đổi đáng kể về tâm trạng, hành vi hoặc giao tiếp cần được báo cáo.
- Tổ chức các hoạt động wellness cá nhân hoặc theo nhóm phù hợp.
- Theo dõi khả năng tham gia và phản hồi của người cao tuổi.
- Tôn trọng quyền lựa chọn, sở thích, văn hóa và phẩm giá của người cao tuổi.
11. Mức độ tự chủ và trách nhiệm
Người học có khả năng:
- Chủ động tổ chức các công việc chăm sóc thường quy trong phạm vi được giao.
- Thực hiện đúng quy trình và bảo đảm an toàn.
- Điều chỉnh mức hỗ trợ phù hợp với khả năng tự lập của người cao tuổi.
- Theo dõi và ghi nhận kết quả chăm sóc.
- Báo cáo kịp thời những thay đổi bất thường.
- Phối hợp với gia đình và nhân viên chuyên môn.
- Tôn trọng quyền, sự riêng tư và phẩm giá của người cao tuổi.
- Nhận biết và tuân thủ giới hạn năng lực nghề nghiệp.
- Chủ động cập nhật kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp.
Giới hạn năng lực nghề nghiệp
Người chăm sóc người cao tuổi thực hiện các hoạt động chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt, theo dõi sức khỏe, hỗ trợ dinh dưỡng, phối hợp điều trị, hỗ trợ phục hồi chức năng và tổ chức các hoạt động nâng cao chất lượng sống trong phạm vi được đào tạo; không thay thế bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên phục hồi chức năng hoặc người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Người học sau tốt nghiệp không tự thực hiện các hoạt động chuyên môn vượt quá phạm vi nghề nghiệp, bao gồm:
- Khám và chẩn đoán bệnh.
- Kê đơn hoặc tự ý thay đổi thuốc.
- Tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời điểm sử dụng thuốc.
- Chỉ định xét nghiệm hoặc phương pháp điều trị.
- Tự xây dựng hoặc thay đổi chương trình phục hồi chức năng chuyên môn.
- Thực hiện thủ thuật y tế xâm lấn ngoài phạm vi được phép.
- Xử lý tình trạng cấp cứu vượt quá phạm vi sơ cấp cứu được đào tạo.
- Thực hiện hoạt động điều trị tâm lý hoặc các hoạt động chuyên môn khác khi không đủ điều kiện theo quy định.
Khi phát hiện tình trạng bất thường hoặc vượt quá phạm vi năng lực, người chăm sóc phải báo cáo và phối hợp với gia đình, nhân viên y tế hoặc cơ sở y tế phù hợp.
Công việc và vị trí việc làm sau khi hoàn thành chương trình
| Vị trí, nhóm công việc | Năng lực thực hiện |
| Nhân viên chăm sóc người cao tuổi | Chăm sóc sinh hoạt, theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng, vận động và các nhu cầu hằng ngày |
| Nhân viên chăm sóc người phụ thuộc | Chăm sóc người hạn chế hoặc mất khả năng tự chăm sóc và phòng ngừa nguy cơ do bất động |
| Nhân viên chăm sóc tại nhà | Thực hiện chăm sóc người cao tuổi tại gia đình theo kế hoạch |
| Nhân viên cơ sở chăm sóc người cao tuổi | Thực hiện chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt và tổ chức các hoạt động phù hợp |
| Nhân viên hỗ trợ phục hồi | Hỗ trợ vận động, duy trì chức năng và khả năng tự lập theo hướng dẫn |
| Nhân viên hỗ trợ sau xuất viện | Hỗ trợ sinh hoạt, dinh dưỡng, thuốc, vận động, theo dõi và tái khám |
| Nhân viên hỗ trợ hoạt động wellness | Tổ chức các hoạt động vận động nhẹ, dưỡng sinh, Tai Chi, Chair Yoga, thiền và thư giãn phù hợp |
| Người chăm sóc gia đình | Thực hiện chăm sóc và hỗ trợ người cao tuổi tại gia đình một cách có hệ thống và an toàn |
Người học có thể tham gia làm việc tại gia đình, cơ sở chăm sóc người cao tuổi, trung tâm dưỡng lão, cơ sở chăm sóc sức khỏe và các đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc phù hợp.
Đối tượng tuyển sinh
Chương trình dành cho:
- Người có nhu cầu làm nghề chăm sóc người cao tuổi.
- Người đang làm việc tại cơ sở chăm sóc hoặc trung tâm dưỡng lão.
- Người thực hiện dịch vụ chăm sóc tại nhà.
- Người chăm sóc người cao tuổi trong gia đình.
- Nhân sự trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội có nhu cầu bổ sung năng lực.
- Người có nhu cầu phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc, hỗ trợ phục hồi và nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi.
Kiến thức và kỹ năng đào tạo
| Kiến thức được trang bị | Kỹ năng được thực hành |
|---|---|
| Lão hóa và sức khỏe người cao tuổi | Quan sát và theo dõi tình trạng sức khỏe |
| Hoạt động sinh hoạt hằng ngày | Hỗ trợ vệ sinh, ăn uống, bài tiết và sinh hoạt |
| Chăm sóc người phụ thuộc | Chăm sóc tại giường, thay đổi tư thế, chăm sóc da và hỗ trợ di chuyển |
| Dinh dưỡng người cao tuổi | Chuẩn bị, hỗ trợ ăn uống và theo dõi dinh dưỡng |
| Phối hợp điều trị và quản lý thuốc | Hỗ trợ sử dụng thuốc, theo dõi đáp ứng và chuẩn bị thông tin tái khám |
| An toàn trong chăm sóc | Phòng ngừa té ngã, hóc sặc, loét tỳ đè và các nguy cơ thường gặp |
| Vận động và phục hồi chức năng | Hỗ trợ tư thế, chuyển vị trí, di chuyển và luyện tập |
| Duy trì khả năng tự lập | Khuyến khích và hỗ trợ thực hiện các hoạt động sinh hoạt |
| Chăm sóc sau xuất viện | Hỗ trợ thực hiện kế hoạch chăm sóc và theo dõi |
| Hoạt động wellness | Hướng dẫn vận động nhẹ, thở, thiền, thư giãn, dưỡng sinh, Tai Chi và Chair Yoga |
| Sức khỏe tinh thần | Giao tiếp, lắng nghe, đồng hành và tổ chức hoạt động có ý nghĩa |
| Sơ cấp cứu | Nhận biết và xử trí ban đầu tình huống khẩn cấp |
| Phối hợp chăm sóc | Ghi nhận, báo cáo và bàn giao thông tin |
Cấu trúc và thời lượng chương trình
| TT | Mô đun | Hình thức | Tín chỉ | Số giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lão hóa, sức khỏe và tâm lý người cao tuổi | Lý thuyết | 2 | 30 |
| 2 | Theo dõi sức khỏe, an toàn và sơ cấp cứu | Lý thuyết và thực hành | 2 | 45 |
| 3 | Chăm sóc sinh hoạt hằng ngày và chăm sóc người phụ thuộc | Thực hành | 2 | 60 |
| 4 | Dinh dưỡng người cao tuổi | Lý thuyết và thực hành | 1 | 30 |
| 5 | Phối hợp điều trị và quản lý thuốc | Lý thuyết và thực hành | 1 | 30 |
| 6 | Hỗ trợ phục hồi chức năng và chăm sóc sau xuất viện | Thực hành | 2 | 60 |
| 7 | Hoạt động wellness và chăm sóc sức khỏe tinh thần | Thực hành | 2 | 60 |
| Tổng cộng | 12 | 315 |
Phân bổ thời lượng
| Hình thức | Số giờ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lý thuyết | 90 | 28,57% |
| Thực hành, thực tập | 225 | 71,43% |
| Tổng cộng | 315 | 100% |
Chương trình bố trí 225 giờ thực hành, thực tập, chiếm 71,43% tổng thời gian thực học.
Nội dung các mô đun
1. Lão hóa, sức khỏe và tâm lý người cao tuổi
Thời lượng: 30 giờ.
- Quá trình lão hóa và những thay đổi sinh lý theo tuổi.
- Đặc điểm sức khỏe người cao tuổi.
- Các vấn đề sức khỏe và bệnh mạn tính thường gặp.
- Suy giảm chức năng và khả năng tự lập.
- Mức độ phụ thuộc trong sinh hoạt.
- Đặc điểm tâm lý người cao tuổi.
- Nhu cầu giao tiếp, xã hội và tinh thần.
- Nguyên tắc chăm sóc lấy người cao tuổi làm trung tâm.
- Quyền, sự riêng tư và phẩm giá.
- Đạo đức và tác phong nghề nghiệp.
- Vai trò, trách nhiệm và giới hạn nghề nghiệp của người chăm sóc.
- Giao tiếp với người cao tuổi và gia đình.
2. Theo dõi sức khỏe, an toàn và sơ cấp cứu
Thời lượng: 45 giờ.
- Quan sát tình trạng chung.
- Đo nhiệt độ, mạch, nhịp thở và huyết áp.
- Theo dõi cân nặng.
- Theo dõi ăn uống, nước uống và bài tiết.
- Theo dõi giấc ngủ và vận động.
- Nhận biết dấu hiệu bất thường.
- Ghi chép và báo cáo thông tin.
- Nhận diện nguy cơ té ngã.
- Tổ chức môi trường sống an toàn.
- Phòng ngừa tai nạn trong sinh hoạt.
- Nhận biết tình huống khẩn cấp.
- Nguyên tắc sơ cấp cứu.
- Xử trí ban đầu té ngã và chấn thương.
- Xử trí ban đầu hóc, sặc.
- Nhận biết dấu hiệu cần gọi cấp cứu.
- Thực hành các tình huống sơ cấp cứu thường gặp.
3. Chăm sóc sinh hoạt hằng ngày và chăm sóc người phụ thuộc
Thời lượng: 60 giờ.
- Đánh giá nhu cầu hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày.
- Vệ sinh cá nhân và chăm sóc cơ thể.
- Chăm sóc răng miệng.
- Tắm, gội và thay trang phục.
- Chăm sóc vệ sinh tại giường.
- Hỗ trợ đi vệ sinh và bài tiết.
- Hỗ trợ ăn uống.
- Tư thế ăn uống an toàn.
- Phòng ngừa hóc, sặc.
- Hỗ trợ thay đổi tư thế.
- Hỗ trợ người hạn chế vận động.
- Hỗ trợ chuyển người giữa giường và ghế.
- Hỗ trợ sử dụng dụng cụ trợ giúp thông dụng.
- Quan sát và chăm sóc da.
- Chăm sóc da ở người nằm lâu hoặc hạn chế vận động.
- Nhận biết vùng có nguy cơ tổn thương và loét tỳ đè.
- Thực hiện biện pháp giảm áp lực và phòng ngừa loét tỳ đè.
- Phòng ngừa các nguy cơ và biến chứng liên quan đến bất động.
- Tổ chức môi trường chăm sóc sạch sẽ và an toàn.
- Khuyến khích người cao tuổi tự thực hiện các hoạt động còn khả năng thực hiện.
- Bảo đảm sự riêng tư và phẩm giá trong quá trình chăm sóc.
4. Dinh dưỡng người cao tuổi
Thời lượng: 30 giờ.
- Những thay đổi sinh lý ảnh hưởng đến dinh dưỡng ở người cao tuổi.
- Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng.
- Nhu cầu nước và cân bằng dịch.
- Nguyên tắc xây dựng bữa ăn phù hợp.
- Lựa chọn thực phẩm.
- Phương pháp chế biến phù hợp với khả năng ăn uống.
- Kết cấu thức ăn phù hợp.
- Chuẩn bị và tổ chức bữa ăn.
- Hỗ trợ ăn uống.
- Tư thế ăn uống an toàn.
- Theo dõi lượng ăn và nước uống.
- Nhận biết nguy cơ suy dinh dưỡng.
- Nhận biết nguy cơ mất nước.
- Nhận biết khó khăn trong nhai, nuốt và ăn uống.
- Phòng ngừa hóc, sặc trong ăn uống.
- Ghi nhận và báo cáo những thay đổi về ăn uống.
- Hỗ trợ thực hiện chế độ dinh dưỡng đã được nhân viên chuyên môn hướng dẫn.
5. Phối hợp điều trị và quản lý thuốc
Thời lượng: 30 giờ.
Quản lý và hỗ trợ sử dụng thuốc
- Nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn ở người cao tuổi.
- Nhận biết các thông tin cơ bản trên thuốc và hướng dẫn sử dụng.
- Lập và cập nhật danh sách thuốc đang sử dụng.
- Hỗ trợ sắp xếp thuốc theo hướng dẫn đã được xác lập.
- Nhắc thời điểm sử dụng thuốc.
- Hỗ trợ người cao tuổi sử dụng thuốc theo hướng dẫn.
- Ghi nhận việc sử dụng thuốc.
- Theo dõi và báo cáo các biểu hiện bất thường liên quan.
- Nhận biết trường hợp cần trao đổi với nhân viên y tế.
- Không tự ý thêm, ngừng hoặc thay đổi thuốc, liều lượng hay thời điểm sử dụng.
Theo dõi đáp ứng và phối hợp điều trị
- Theo dõi tình trạng chung trong quá trình chăm sóc.
- Theo dõi các chỉ số sức khỏe theo hướng dẫn.
- Theo dõi thay đổi về ăn uống, vận động, bài tiết, giấc ngủ và sinh hoạt.
- Ghi nhận những thay đổi của triệu chứng hoặc tình trạng được yêu cầu theo dõi.
- Ghi chép diễn tiến chăm sóc có liên quan đến quá trình điều trị.
- Nhận biết và báo cáo các dấu hiệu bất thường.
- Tiếp nhận và hỗ trợ thực hiện các hướng dẫn chăm sóc liên quan đến điều trị.
- Phối hợp với gia đình và nhân viên y tế trong phạm vi nhiệm vụ.
Hỗ trợ khám và tái khám
- Quản lý lịch khám và tái khám.
- Chuẩn bị thông tin sức khỏe cần thiết.
- Chuẩn bị và cập nhật danh sách thuốc đang sử dụng.
- Tổng hợp các chỉ số và thay đổi được ghi nhận.
- Chuẩn bị những vấn đề cần trao đổi với nhân viên y tế.
- Hỗ trợ người cao tuổi trong quá trình đi khám.
- Tiếp nhận và ghi nhận hướng dẫn sau khám.
- Cập nhật những thay đổi về thuốc và hướng dẫn chăm sóc.
- Bàn giao thông tin cần thiết cho gia đình và người tham gia chăm sóc.
6. Hỗ trợ phục hồi chức năng và chăm sóc sau xuất viện
Thời lượng: 60 giờ.
- Nguyên tắc vận động an toàn.
- Tư thế phù hợp trong chăm sóc.
- Thay đổi tư thế trên giường.
- Hỗ trợ chuyển từ nằm sang ngồi.
- Hỗ trợ đứng lên và ngồi xuống.
- Chuyển từ giường sang ghế và ngược lại.
- Hỗ trợ đứng và đi lại.
- Hỗ trợ sử dụng gậy và khung tập đi.
- Hỗ trợ các bài tập vận động theo hướng dẫn.
- Hỗ trợ duy trì tầm vận động.
- Hỗ trợ luyện tập các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
- Khuyến khích sử dụng khả năng vận động còn lại.
- Phòng ngừa suy giảm chức năng do bất động.
- Duy trì khả năng tự lập.
- Hỗ trợ phục hồi sau thời gian nằm viện.
- Tiếp nhận hướng dẫn chăm sóc sau xuất viện.
- Hỗ trợ sinh hoạt, dinh dưỡng và sử dụng thuốc theo hướng dẫn.
- Hỗ trợ vận động theo kế hoạch phục hồi.
- Theo dõi những thay đổi trong quá trình hồi phục.
- Nhận biết dấu hiệu cần báo cáo.
- Chuẩn bị thông tin phục vụ tái khám.
- Phối hợp với gia đình và nhân viên chuyên môn.
7. Hoạt động wellness và chăm sóc sức khỏe tinh thần
Thời lượng: 60 giờ.
Vận động và wellness
- Nguyên tắc tổ chức hoạt động wellness cho người cao tuổi.
- Lựa chọn hoạt động phù hợp với tuổi, thể trạng và khả năng vận động.
- Các bài tập vận động nhẹ.
- Các bài tập kéo giãn phù hợp.
- Kỹ thuật thở và thư giãn.
- Hướng dẫn dưỡng sinh cơ bản.
- Hướng dẫn các động tác Tai Chi phù hợp.
- Hướng dẫn Chair Yoga và vận động trên ghế.
- Kết hợp vận động, thở và thư giãn.
- Tổ chức hoạt động wellness cá nhân và theo nhóm.
- Theo dõi khả năng tham gia và mức độ đáp ứng.
- Nhận biết dấu hiệu cần dừng hoạt động hoặc tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn.
Thiền, thư giãn và giấc ngủ
- Nguyên tắc thư giãn ở người cao tuổi.
- Kỹ thuật thở thư giãn.
- Hướng dẫn thiền cơ bản.
- Thực hành chú tâm phù hợp với người cao tuổi.
- Hỗ trợ xây dựng thói quen thư giãn.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ.
- Hỗ trợ xây dựng môi trường và thói quen ngủ phù hợp.
- Kết hợp thư giãn, vận động nhẹ và nghỉ ngơi trong sinh hoạt hằng ngày.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần
- Đặc điểm đời sống tinh thần ở người cao tuổi.
- Những thay đổi tâm lý thường gặp trong quá trình lão hóa.
- Nhu cầu giao tiếp, được lắng nghe và được tôn trọng.
- Kỹ năng lắng nghe và giao tiếp hỗ trợ.
- Hỗ trợ thích nghi với những thay đổi về sức khỏe và khả năng tự lập.
- Khuyến khích duy trì sở thích và hoạt động có ý nghĩa.
- Tổ chức các hoạt động giải trí phù hợp.
- Khuyến khích giao tiếp và kết nối xã hội.
- Hỗ trợ duy trì kết nối với gia đình và cộng đồng.
- Nhận biết những thay đổi đáng kể về tâm trạng, hành vi và giao tiếp.
- Ghi nhận và báo cáo những vấn đề cần được hỗ trợ chuyên môn.
Tổ chức hoạt động nâng cao chất lượng sống
- Xác định nhu cầu và sở thích của người cao tuổi.
- Lựa chọn hoạt động phù hợp với khả năng cá nhân.
- Xây dựng lịch hoạt động hằng ngày và hằng tuần.
- Kết hợp vận động, thư giãn, giao tiếp và giải trí.
- Khuyến khích người cao tuổi chủ động tham gia.
- Điều chỉnh mức độ hỗ trợ phù hợp với khả năng tự lập.
- Theo dõi mức độ tham gia và phản hồi.
- Phối hợp với gia đình trong duy trì các hoạt động.
- Tôn trọng sở thích, văn hóa, thói quen và quyền lựa chọn.
Phương pháp đào tạo
Chương trình kết hợp các phương pháp:
- Giảng dạy kiến thức nền tảng.
- Trình diễn kỹ thuật.
- Thực hành kỹ năng.
- Thực hành theo quy trình.
- Mô phỏng tình huống chăm sóc.
- Thực hành chăm sóc người phụ thuộc.
- Thực hành theo tình huống.
- Thực hành hỗ trợ vận động và phục hồi chức năng.
- Thực hành dinh dưỡng và tổ chức bữa ăn.
- Thực hành quản lý thông tin thuốc và tình huống tái khám.
- Thực hành các hoạt động wellness.
- Thực hành kỹ năng giao tiếp và hỗ trợ tinh thần.
- Phân tích tình huống thực tế.
- Đánh giá năng lực thực hiện công việc.
Phương pháp và thang điểm đánh giá
1. Nội dung đánh giá
| Nhóm | Nội dung |
| Kiến thức | Lão hóa, sức khỏe, tâm lý, dinh dưỡng, an toàn và nguyên tắc chăm sóc |
| Chăm sóc người phụ thuộc | Vệ sinh, chăm sóc tại giường, bài tiết, thay đổi tư thế và phòng ngừa biến chứng |
| Theo dõi sức khỏe | Đo, quan sát, ghi nhận và báo cáo các chỉ số, dấu hiệu |
| Dinh dưỡng | Chuẩn bị, hỗ trợ ăn uống, theo dõi và nhận biết nguy cơ dinh dưỡng |
| Phối hợp điều trị và thuốc | Hỗ trợ sử dụng thuốc, theo dõi, ghi nhận và chuẩn bị thông tin khám, tái khám |
| An toàn | Phòng ngừa té ngã, hóc sặc, loét tỳ đè và các nguy cơ thường gặp |
| Hỗ trợ phục hồi | Tư thế, di chuyển, vận động, duy trì chức năng và khả năng tự lập |
| Chăm sóc sau xuất viện | Hỗ trợ thực hiện kế hoạch chăm sóc đã được xác lập |
| Hoạt động wellness | Hướng dẫn vận động nhẹ, thở, thư giãn, thiền, dưỡng sinh, Tai Chi và Chair Yoga |
| Sức khỏe tinh thần | Giao tiếp, lắng nghe, đồng hành và tổ chức hoạt động phù hợp |
| Tác phong | An toàn, trách nhiệm, vệ sinh, bảo mật và phối hợp công việc |
2. Phương pháp đánh giá
- Kiểm tra kiến thức.
- Bài tập tình huống.
- Quan sát kỹ năng.
- Kiểm tra thực hành.
- Thực hành theo quy trình.
- Mô phỏng tình huống.
- Đánh giá kỹ năng chăm sóc người phụ thuộc.
- Đánh giá kỹ năng hỗ trợ phục hồi.
- Đánh giá kỹ năng wellness và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
- Kiểm tra kết thúc mô đun.
3. Thang điểm và tỷ lệ đánh giá
Kết quả học tập được đánh giá theo thang điểm 10.
| Nội dung đánh giá | Tỷ lệ |
|---|---|
| Kiểm tra, đánh giá trong quá trình học | 40% |
| Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun | 60% |
| Tổng cộng | 100% |
Mô đun được xác định đạt khi người học đáp ứng yêu cầu về kết quả học tập theo quy chế đào tạo hiện hành và quy định của VIỆN HÀN LÂM Y HỌC.
Điều kiện tốt nghiệp
Người học được xem xét công nhận tốt nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
| Điều kiện | Yêu cầu |
|---|---|
| Hoàn thành chương trình | Hoàn thành khối lượng học tập 12 tín chỉ, 315 giờ |
| Kết quả các mô đun | Hoàn thành và đạt yêu cầu tất cả các mô đun của chương trình |
| Kỹ năng nghề nghiệp | Đạt yêu cầu đối với các kỹ năng thực hành thuộc chuẩn đầu ra của chương trình |
| Nghĩa vụ học tập | Hoàn thành các nghĩa vụ học tập theo quy định |
| Điều kiện công nhận tốt nghiệp | Đáp ứng các điều kiện công nhận tốt nghiệp theo quy chế đào tạo hiện hành và quy định của VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
Người học đáp ứng đầy đủ các điều kiện được công nhận tốt nghiệp và cấp Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi theo quy định.
Chứng chỉ
| Tên chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi |
| Mã ngành, nghề | 7602005 |
| Trình độ | Sơ cấp |
| Đơn vị cấp | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Điều kiện cấp | Hoàn thành chương trình và được công nhận tốt nghiệp theo quy định |
Học phí
Tổng học phí toàn khóa là 15.000.000 đồng, đóng thành 02 đợt.
| Đợt đóng | Số tiền |
|---|---|
| Đợt 1 | 7.500.000 đồng |
| Đợt 2 | 7.500.000 đồng |
| Tổng cộng | 15.000.000 đồng |
Thời hạn đóng học phí của từng đợt được thực hiện theo thông báo của VIỆN HÀN LÂM Y HỌC.
Thông tin tuyển sinh và đào tạo
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên chương trình | Chăm sóc người cao tuổi |
| Mã ngành, nghề | 7602005 |
| Trình độ | Sơ cấp |
| Khối lượng học tập | 12 tín chỉ |
| Tổng thời lượng đào tạo | 315 giờ |
| Thời gian đào tạo | 03 tháng |
| Lý thuyết | 90 giờ, chiếm 28,57% |
| Thực hành, thực tập | 225 giờ, chiếm 71,43% |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Học phí toàn khóa | 15.000.000 đồng |
| Phương thức đóng học phí | 02 đợt, mỗi đợt 7.500.000 đồng |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi |
VIỆN HÀN LÂM Y HỌC tổ chức tuyển sinh chương trình Sơ cấp Chăm sóc người cao tuổi theo từng đợt trong năm. Thời gian nhận hồ sơ, thời hạn tuyển sinh, ngày khai giảng và lịch học cụ thể được công bố trong thông báo tuyển sinh của từng khóa.
Lịch khai giảng
| Khóa học | Ngày khai giảng |
| K07-SC.ĐIỀU DƯỠNG & CS NGƯỜI CAO TUỔI | 02-11-2026 |
