Sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm
Chương trình được xây dựng nhằm phát triển kỹ năng thực hành để bào chế, kiểm soát và hoàn thiện các dạng mỹ phẩm thông dụng.
Chương trình được xây dựng nhằm phát triển kỹ năng thực hành để bào chế, kiểm soát và hoàn thiện các dạng mỹ phẩm thông dụng.
Chương trình Sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm trang bị cho người học nền tảng khoa học về da và mỹ phẩm; kiến thức về nguyên liệu, thành phần, công thức và nguyên lý bào chế; đồng thời phát triển kỹ năng thực hành để bào chế, kiểm soát và hoàn thiện các dạng mỹ phẩm thông dụng.
Với 80% thời lượng dành cho thực hành, chương trình chú trọng khả năng vận dụng kiến thức vào quá trình hình thành sản phẩm, từ lựa chọn nguyên liệu, xây dựng và điều chỉnh công thức, bào chế mẫu đến đánh giá và hoàn thiện sản phẩm. Người học đồng thời được trang bị năng lực về phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng, xây dựng hồ sơ sản phẩm, pháp luật và phát triển kinh doanh mỹ phẩm.
Thông tin chung
| Tên chương trình đào tạo | Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
| Mã ngành, nghề | 7202001 |
| Trình độ đào tạo | Sơ cấp |
| Khối lượng học tập | 12 tín chỉ |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Thời gian đào tạo | 03 tháng |
| Tổng thời lượng đào tạo | 300 giờ |
| Thời gian lý thuyết | 60 giờ |
| Thời gian thực hành, thực tập | 240 giờ |
| Tỷ lệ thực hành, thực tập | 80% |
| Học phí | 25.000.000 đồng/khóa, đóng 03 đợt |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
Chuẩn đầu ra
Sau khi hoàn thành chương trình, người học đạt được các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm nghề nghiệp.
1. Về kiến thức
| Nhóm kiến thức | Chuẩn đầu ra |
| Tổng quan nghề nghiệp | Trình bày được kiến thức tổng quan về mỹ phẩm, nghề Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm, vai trò và phạm vi công việc |
| Khoa học về da | Trình bày được cấu trúc, chức năng, sinh lý cơ bản của da; vai trò của lớp sừng, hàng rào bảo vệ da, độ ẩm, bã nhờn, pH và sắc tố |
| Đặc điểm da | Trình bày được quá trình sừng hóa, thay mới tế bào, lão hóa; phân biệt các loại da và nhu cầu chăm sóc có liên quan |
| Ứng dụng khoa học về da | Giải thích được mối liên hệ giữa đặc điểm da, nhu cầu chăm sóc, mục tiêu sản phẩm, thành phần và dạng bào chế |
| Nguyên liệu mỹ phẩm | Phân biệt được các nhóm nguyên liệu và chức năng của nguyên liệu trong công thức |
| Thành phần mỹ phẩm | Trình bày được nguyên tắc sử dụng tên INCI và phương pháp phân tích danh mục thành phần |
| Công thức | Trình bày được cấu trúc, nguyên tắc xây dựng, thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh công thức |
| Bào chế | Trình bày được các nguyên lý và quy trình bào chế thuộc chương trình |
| Chất lượng sản phẩm | Trình bày được các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái, chất lượng, cảm quan và độ ổn định của sản phẩm |
| Hoàn thiện sản phẩm | Trình bày được nguyên tắc kiểm soát, chiết rót, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản |
| Hồ sơ sản phẩm | Hiểu được vai trò của công thức, hồ sơ bào chế và hồ sơ sản phẩm |
| Kinh doanh | Trình bày được nguyên tắc tính giá thành, định giá, khách hàng, thị trường, danh mục và định hướng sản phẩm |
| Pháp luật | Trình bày được các quy định pháp luật cơ bản liên quan đến mỹ phẩm |
| Cập nhật pháp luật | Hiểu được nguyên tắc tra cứu, xác định hiệu lực, theo dõi và cập nhật quy định pháp luật |
2. Về kỹ năng
Người học có khả năng:
Phân tích và định hướng sản phẩm
- Vận dụng kiến thức khoa học về da để xác định nhu cầu chăm sóc và định hướng sản phẩm.
- Phân tích danh mục thành phần của các sản phẩm mỹ phẩm thông dụng.
- Nhận diện chức năng chính của các nhóm thành phần.
- Lựa chọn nguyên liệu, nhóm thành phần và dạng bào chế phù hợp.
- Xây dựng concept sản phẩm từ nhu cầu chăm sóc da và nhu cầu khách hàng.
Công thức và bào chế
- Đọc, phân tích, tính toán và thực hiện công thức mỹ phẩm.
- Cân, đong, hòa tan, phân tán và phối hợp nguyên liệu.
- Thực hiện gia nhiệt, nhũ hóa và tạo gel.
- Đo và điều chỉnh pH, độ nhớt và trạng thái sản phẩm.
- Bào chế các dạng mỹ phẩm thuộc chương trình.
- Thực hiện công thức mẫu và ghi nhận kết quả.
- So sánh các phiên bản công thức.
- Điều chỉnh và hoàn thiện công thức trong phạm vi được đào tạo.
Kiểm soát và hoàn thiện sản phẩm
- Đánh giá các đặc tính cảm quan cơ bản.
- Theo dõi độ ổn định cơ bản của mẫu.
- Nhận biết các bất thường thường gặp trong quá trình bào chế và bảo quản.
- Chiết rót, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản sản phẩm.
- Sử dụng, vệ sinh và bảo quản dụng cụ, thiết bị.
- Ghi chép công thức, hồ sơ bào chế và hồ sơ sản phẩm.
Vận hành và kinh doanh
- Quản lý nguyên liệu, bao bì, thành phẩm và tồn kho ở mức cơ bản.
- Tính giá thành và xây dựng mức giá bán.
- Xác định nhóm khách hàng và nhu cầu sản phẩm.
- Xây dựng danh mục, thông tin và định hướng sản phẩm.
- Xây dựng phương án giới thiệu và phát triển sản phẩm.
- Lập kế hoạch bán hàng và phương án phát triển kinh doanh.
- Thực hiện hoạt động bán hàng và chăm sóc khách hàng.
- Theo dõi đơn hàng, tồn kho, doanh thu và chi phí cơ bản.
Tuân thủ pháp luật và phát triển sản phẩm
- Tra cứu, xác định hiệu lực và cập nhật quy định pháp luật liên quan đến mỹ phẩm.
- Đối chiếu hoạt động nghề nghiệp với các yêu cầu pháp lý có liên quan.
- Thực hiện dự án phát triển sản phẩm từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện và phương án kinh doanh cơ bản.
3. Về mức độ tự chủ và trách nhiệm
Người học có khả năng:
- Chủ động thực hiện công việc trong phạm vi chuyên môn được đào tạo.
- Tuân thủ công thức, quy trình kỹ thuật, yêu cầu chất lượng, vệ sinh và an toàn.
- Vận dụng kiến thức khoa học về da và mỹ phẩm trong bào chế và phát triển sản phẩm.
- Có trách nhiệm đối với chất lượng, hồ sơ và thông tin sản phẩm.
- Có ý thức bảo vệ quyền lợi và an toàn của người sử dụng.
- Kiểm soát nguyên liệu, chi phí và hiệu quả hoạt động.
- Theo dõi nhu cầu thị trường và định hướng phát triển sản phẩm.
- Tuân thủ pháp luật trong hoạt động nghề nghiệp.
- Chủ động tra cứu và cập nhật quy định pháp luật.
- Ghi chép trung thực, đầy đủ trong quá trình bào chế và phát triển sản phẩm.
- Chủ động cập nhật kiến thức chuyên môn và nâng cao năng lực nghề nghiệp.
Công việc và vị trí việc làm sau khi hoàn thành chương trình
1. Nhóm công việc
| Nhóm công việc | Năng lực thực hiện |
| Bào chế mỹ phẩm | Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ, thiết bị; thực hiện công thức, quy trình và thao tác kỹ thuật để bào chế các dạng mỹ phẩm thuộc chương trình |
| Phát triển sản phẩm | Vận dụng kiến thức về da, nguyên liệu và công thức để xây dựng ý tưởng, thực hiện mẫu thử, đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm |
| Kiểm soát sản phẩm | Kiểm tra đặc tính cơ bản, đánh giá cảm quan, theo dõi mẫu, chiết rót, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản |
| Quản lý hồ sơ | Ghi chép công thức, quy trình, hồ sơ bào chế và tham gia xây dựng hồ sơ sản phẩm |
| Kinh doanh mỹ phẩm | Khảo sát nhu cầu khách hàng, xây dựng danh mục sản phẩm, tính giá thành, đề xuất giá bán, bán hàng và chăm sóc khách hàng |
| Phát triển thị trường | Xây dựng thông tin, định hướng sản phẩm và tham gia hoạt động phát triển thị trường |
| Tuân thủ chuyên ngành | Tra cứu, theo dõi và cập nhật quy định về sản xuất, chất lượng, ghi nhãn, công bố, quảng cáo và kinh doanh mỹ phẩm |
2. Vị trí và môi trường làm việc
Người học có thể tham gia làm việc tại:
- Cơ sở sản xuất, bào chế và gia công mỹ phẩm.
- Bộ phận bào chế, sản xuất mỹ phẩm.
- Bộ phận nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện sản phẩm.
- Bộ phận kiểm soát sản phẩm và quản lý hồ sơ sản phẩm.
- Doanh nghiệp kinh doanh, phân phối mỹ phẩm.
- Bộ phận phát triển sản phẩm và quản lý sản phẩm.
- Bộ phận kinh doanh, bán hàng và chăm sóc khách hàng.
- Cơ sở chăm sóc da, spa, thẩm mỹ có hoạt động phù hợp với năng lực được đào tạo.
- Tự tổ chức hoạt động kinh doanh hoặc phát triển sản phẩm mỹ phẩm khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Đối tượng tuyển sinh
Chương trình dành cho người có nhu cầu học nghề Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm và đáp ứng điều kiện tuyển sinh trình độ sơ cấp theo quy định, bao gồm:
- Người có nhu cầu làm việc trong lĩnh vực bào chế, sản xuất và kinh doanh mỹ phẩm.
- Người đang làm việc tại cơ sở sản xuất, gia công hoặc kinh doanh mỹ phẩm.
- Nhân sự trong lĩnh vực chăm sóc da, spa, thẩm mỹ và làm đẹp.
- Người có nhu cầu phát triển và hoàn thiện công thức, sản phẩm mỹ phẩm.
- Người có nhu cầu xây dựng, vận hành hoặc phát triển hoạt động kinh doanh mỹ phẩm.
- Người có nhu cầu bổ sung kiến thức, kỹ năng và phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực mỹ phẩm.
Mục tiêu đào tạo
Chương trình hình thành cho người học năng lực nghề nghiệp cần thiết để tham gia hoạt động bào chế và phát triển mỹ phẩm trên nền tảng kiến thức khoa học về da, nguyên liệu, thành phần, công thức và nguyên lý bào chế.
Các nhóm mục tiêu
| Nhóm mục tiêu | Kết quả đào tạo |
| Khoa học về da | Hiểu đặc điểm da và vận dụng vào xác định nhu cầu, mục tiêu sản phẩm |
| Nguyên liệu và thành phần | Nhận biết, phân tích và lựa chọn nguyên liệu phù hợp |
| Công thức | Đọc, tính toán, xây dựng, thử nghiệm và điều chỉnh công thức |
| Bào chế | Thực hiện các kỹ thuật và quy trình bào chế thuộc chương trình |
| Phát triển sản phẩm | Phát triển sản phẩm từ ý tưởng, công thức, mẫu thử đến sản phẩm hoàn thiện |
| Kiểm soát chất lượng | Kiểm tra đặc tính cơ bản, đánh giá cảm quan và theo dõi mẫu |
| Hồ sơ sản phẩm | Ghi chép công thức, quy trình và xây dựng hồ sơ sản phẩm |
| Kinh doanh | Tính giá thành, định giá, xác định khách hàng và xây dựng phương án kinh doanh |
| Pháp luật | Hiểu, tra cứu và cập nhật các quy định pháp luật liên quan đến mỹ phẩm |
Kiến thức được trang bị
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
| Tổng quan mỹ phẩm | Mỹ phẩm, các nhóm sản phẩm và nghề Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
| Khoa học về da | Cấu trúc, chức năng, sinh lý và quá trình lão hóa da |
| Hàng rào bảo vệ da | Lớp sừng, độ ẩm, mất nước qua da, bã nhờn và pH |
| Sắc tố | Sắc tố da và các yếu tố ảnh hưởng |
| Đặc điểm da | Các loại da và những đặc điểm có liên quan đến lựa chọn mỹ phẩm |
| Nguyên liệu | Đặc điểm, chức năng và nguyên tắc lựa chọn nguyên liệu |
| Thành phần | Tên INCI và nguyên tắc đọc danh mục thành phần |
| Công thức | Cấu trúc, tính toán, quy đổi, thử nghiệm và điều chỉnh công thức |
| Nguyên lý bào chế | Hòa tan, phân tán, phối hợp, nhũ hóa và tạo gel |
| Thông số kỹ thuật | Nhiệt độ, pH, độ nhớt và trình tự phối hợp nguyên liệu |
| Chất lượng | Các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái, chất lượng và độ ổn định |
| Hoàn thiện | Kiểm tra, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản |
| Hồ sơ | Xây dựng và quản lý hồ sơ sản phẩm |
| Kinh doanh | Giá thành, định giá, khách hàng, thị trường và phát triển kinh doanh |
| Pháp luật | Sản xuất, công bố, chất lượng, ghi nhãn, quảng cáo, lưu thông và kinh doanh mỹ phẩm |
| Cập nhật pháp luật | Tra cứu, xác định hiệu lực và theo dõi văn bản quy phạm pháp luật |
Kỹ năng được thực hành
Kỹ thuật bào chế
- Nhận biết và lựa chọn nguyên liệu.
- Đọc và phân tích danh mục thành phần.
- Đọc, phân tích và tính toán công thức.
- Cân, đong và chuẩn bị nguyên liệu.
- Hòa tan, phân tán, trộn và phối hợp.
- Gia nhiệt và kiểm soát nhiệt độ.
- Nhũ hóa và tạo gel.
- Đo và điều chỉnh pH.
- Điều chỉnh độ nhớt và trạng thái sản phẩm.
- Bào chế các dạng mỹ phẩm thuộc chương trình.
Phát triển và kiểm soát sản phẩm
- Xây dựng và thực hiện công thức mẫu.
- Đánh giá và so sánh các phiên bản công thức.
- Điều chỉnh và hoàn thiện công thức.
- Đánh giá cảm quan.
- Theo dõi độ ổn định cơ bản.
- Kiểm tra các đặc tính cơ bản.
- Chiết rót, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản.
- Ghi chép công thức, hồ sơ bào chế và hồ sơ sản phẩm.
Vận hành và kinh doanh
- Quản lý nguyên liệu, bao bì, thành phẩm và tồn kho.
- Tính giá thành và định giá.
- Xác định khách hàng và nhu cầu thị trường.
- Xây dựng thông tin và phương án giới thiệu sản phẩm.
- Bán hàng và chăm sóc khách hàng.
- Lập phương án phát triển kinh doanh.
Pháp luật và dự án sản phẩm
- Tra cứu và cập nhật quy định pháp luật.
- Đối chiếu yêu cầu pháp lý với hoạt động thực tế.
- Thực hiện dự án phát triển sản phẩm mỹ phẩm.
Cấu trúc và thời lượng chương trình
| TT | Mô đun | Hình thức | Tín chỉ | Số giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng quan nghề Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm và pháp luật về mỹ phẩm | Lý thuyết | 1 | 15 |
| 2 | Cơ sở khoa học về da và ứng dụng trong mỹ phẩm | Lý thuyết | 1 | 15 |
| 3 | Nguyên liệu, thành phần, công thức và nguyên lý bào chế mỹ phẩm | Lý thuyết | 2 | 30 |
| 4 | Kỹ thuật bào chế và sử dụng dụng cụ, thiết bị | Thực hành | 2 | 60 |
| 5 | Bào chế và phát triển các dạng mỹ phẩm | Thực hành | 4 | 120 |
| 6 | Kiểm soát chất lượng và hoàn thiện sản phẩm mỹ phẩm | Thực hành | 1 | 30 |
| 7 | Phát triển kinh doanh mỹ phẩm và dự án sản phẩm | Thực hành | 1 | 30 |
| Tổng cộng | 12 | 300 |
Phân bổ khối lượng đào tạo
| Nội dung | Tín chỉ | Số giờ | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Lý thuyết | 4 | 60 | 20% |
| Thực hành, thực tập | 8 | 240 | 80% |
| Tổng cộng | 12 | 300 | 100% |
Nội dung đào tạo
1. Tổng quan nghề Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm và pháp luật về mỹ phẩm
Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.
| Nhóm nội dung | Nội dung chính |
|---|---|
| Tổng quan | Mỹ phẩm, các nhóm sản phẩm và chu trình hình thành sản phẩm |
| Nghề nghiệp | Vai trò, nhiệm vụ, phạm vi công việc và trách nhiệm nghề nghiệp |
| Sản xuất và chất lượng | Các yêu cầu cơ bản đối với sản xuất và quản lý chất lượng |
| Công bố | Công bố và đưa mỹ phẩm ra lưu thông |
| Ghi nhãn | Các yêu cầu cơ bản về ghi nhãn mỹ phẩm |
| Thông tin và quảng cáo | Thông tin, giới thiệu và quảng cáo mỹ phẩm |
| Kinh doanh | Lưu thông và kinh doanh mỹ phẩm |
| Trách nhiệm | Trách nhiệm đối với chất lượng và an toàn sản phẩm |
| Tra cứu pháp luật | Tra cứu văn bản, xác định hiệu lực và văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế |
| Cập nhật pháp luật | Theo dõi và cập nhật quy định pháp luật mới |
2. Cơ sở khoa học về da và ứng dụng trong mỹ phẩm
Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.
Cấu trúc và chức năng của da
- Biểu bì, trung bì và mô dưới da.
- Lớp sừng và hàng rào bảo vệ da.
- Chức năng bảo vệ và duy trì cân bằng.
- Quá trình sừng hóa và thay mới tế bào.
Sinh lý da
- Cơ chế duy trì độ ẩm.
- Mất nước qua da.
- Bã nhờn và hoạt động tuyến bã.
- pH bề mặt da.
- Sắc tố melanin.
- Các yếu tố nội sinh và ngoại sinh ảnh hưởng đến da.
- Những thay đổi của da trong quá trình lão hóa.
Đặc điểm và nhu cầu chăm sóc da
| Đặc điểm da | Định hướng nghiên cứu nhu cầu |
| Da thường | Duy trì trạng thái cân bằng |
| Da khô | Độ ẩm và hàng rào bảo vệ da |
| Da dầu | Bã nhờn và đặc tính sản phẩm |
| Da hỗn hợp | Nhu cầu chăm sóc theo vùng da |
| Da có xu hướng nhạy cảm | Lựa chọn thành phần và dạng sản phẩm |
| Da thiếu ẩm | Khả năng duy trì độ ẩm |
| Da có biểu hiện tăng sắc tố | Định hướng sản phẩm chăm sóc |
| Da có dấu hiệu lão hóa | Định hướng sản phẩm chăm sóc da lão hóa |
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Sản phẩm làm sạch.
- Sản phẩm dưỡng ẩm.
- Sản phẩm chăm sóc da dầu.
- Sản phẩm hỗ trợ làm sáng và cải thiện vẻ ngoài của da.
- Sản phẩm chăm sóc da có dấu hiệu lão hóa.
- Sản phẩm hỗ trợ duy trì hàng rào bảo vệ da.
- Serum, gel, lotion và cream.
- Mối liên hệ giữa đặc điểm da, nhu cầu chăm sóc, mục tiêu sản phẩm, nhóm thành phần và dạng bào chế.
Kết quả mô đun: Người học có khả năng vận dụng kiến thức khoa học về da để xác định nhu cầu chăm sóc, mục tiêu sản phẩm, nhóm thành phần và dạng bào chế phù hợp.
3. Nguyên liệu, thành phần, công thức và nguyên lý bào chế mỹ phẩm
Thời lượng: 02 tín chỉ lý thuyết, 30 giờ.
| Nhóm nội dung | Nội dung |
| Nền công thức | Nước, dung môi, dầu, chất làm mềm và sáp |
| Giữ ẩm | Chất giữ ẩm |
| Nhũ hóa | Chất nhũ hóa |
| Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt |
| Cấu trúc | Chất tạo đặc và tạo gel |
| Bảo quản | Chất bảo quản và chất chống oxy hóa |
| Cảm quan | Hương liệu và chất màu |
| Thành phần chức năng | Thành phần chức năng và nguyên liệu có nguồn gốc thực vật |
| INCI | Tên INCI, đọc và phân tích danh mục thành phần |
| Cấu trúc công thức | Chức năng thành phần, phân chia pha và tỷ lệ |
| Tính toán | Tỷ lệ phần trăm và quy đổi công thức |
| Nguyên lý bào chế | Hòa tan, phân tán, phối hợp, tạo gel và nhũ hóa |
| Thông số | Nhiệt độ, pH và độ nhớt |
| Quy trình | Trình tự phối hợp nguyên liệu |
| Chất lượng | Các yếu tố ảnh hưởng đến màu, mùi, trạng thái và độ đồng nhất |
| Phát triển công thức | Xây dựng, thử nghiệm và điều chỉnh công thức |
| Hồ sơ | Ghi chép và quản lý công thức |
4. Kỹ thuật bào chế và sử dụng dụng cụ, thiết bị
Thời lượng: 02 tín chỉ thực hành, 60 giờ.
Người học thực hành:
- Chuẩn bị khu vực bào chế.
- Nhận biết và lựa chọn dụng cụ, thiết bị.
- Sử dụng cân và dụng cụ đo.
- Cân, đong và phân chia nguyên liệu.
- Hòa tan và phân tán.
- Trộn và phối hợp.
- Gia nhiệt và kiểm soát nhiệt độ.
- Nhũ hóa.
- Tạo gel.
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Đo và điều chỉnh pH.
- Theo dõi trạng thái sản phẩm.
- Vệ sinh và phòng tránh nhiễm chéo.
- Vệ sinh và bảo quản dụng cụ, thiết bị.
- Ghi chép quá trình thực hành và hồ sơ bào chế.
5. Bào chế và phát triển các dạng mỹ phẩm
Thời lượng: 04 tín chỉ thực hành, 120 giờ.
Đây là mô đun chuyên môn trọng tâm của chương trình. Người học vận dụng tổng hợp kiến thức khoa học về da, nguyên liệu, công thức và kỹ thuật bào chế để thực hiện và phát triển các dạng mỹ phẩm.
| Nhóm sản phẩm | Nội dung thực hành |
| Toner và dung dịch | Chuẩn bị dung môi, hòa tan, phối hợp nguyên liệu, bổ sung thành phần và điều chỉnh sản phẩm |
| Gel và serum | Phân tán, hydrat hóa, tạo gel, phối hợp thành phần, kiểm soát pH, độ nhớt và độ đồng nhất |
| Kem và lotion | Chuẩn bị pha nước, pha dầu, gia nhiệt, phối hợp, nhũ hóa, làm nguội và hoàn thiện |
| Sản phẩm làm sạch | Phối hợp hệ chất hoạt động bề mặt, chất giữ ẩm, chất tạo đặc và thành phần chức năng |
| Sản phẩm dầu và sáp | Lựa chọn, phối hợp dầu, chất làm mềm, sáp; gia nhiệt, tạo cấu trúc, làm nguội và định hình |
| Các dạng chăm sóc da khác | Vận dụng nguyên liệu, công thức và kỹ thuật để thực hiện các dạng sản phẩm thuộc chương trình |
Phát triển công thức và sản phẩm
Quy trình thực hành gồm:
- Xác định nhu cầu chăm sóc da và đối tượng sử dụng.
- Xác định mục tiêu và đặc tính mong muốn.
- Xây dựng concept sản phẩm.
- Lựa chọn dạng bào chế và nhóm nguyên liệu.
- Phân tích công thức tham khảo.
- Xây dựng cấu trúc và tính toán công thức.
- Xác định trình tự bào chế.
- Thực hiện mẫu thử.
- Ghi chép và đánh giá kết quả.
- So sánh các phiên bản công thức.
- Xác định yếu tố cần điều chỉnh.
- Thực hiện công thức sau điều chỉnh.
- Lựa chọn và hoàn thiện công thức phù hợp.
6. Kiểm soát chất lượng và hoàn thiện sản phẩm mỹ phẩm
Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.
| Nhóm thực hành | Nội dung |
| Quản lý mẫu | Lấy mẫu, mã hóa và quản lý mẫu |
| Kiểm tra ngoại quan | Màu sắc, mùi, trạng thái và độ đồng nhất |
| Kiểm tra cơ bản | pH, độ nhớt và trạng thái sản phẩm |
| Nhận biết bất thường | Tách lớp, kết tủa và các biến đổi bất thường |
| Đánh giá cảm quan | Hình thức, màu, mùi, khả năng tán, cảm giác sử dụng, khả năng thấm và đặc tính phù hợp từng sản phẩm |
| Theo dõi ổn định | Theo dõi màu, mùi, trạng thái, pH, tách lớp, kết tủa và thay đổi theo thời gian |
| Bao bì | Lựa chọn bao bì phù hợp |
| Hoàn thiện | Chiết rót, định lượng, đóng gói và bảo quản |
| Ghi nhãn | Chuẩn bị và kiểm tra thông tin ghi nhãn |
| Hồ sơ | Công thức, quy trình, hồ sơ mẻ thực hành và hồ sơ sản phẩm |
7. Phát triển kinh doanh mỹ phẩm và dự án sản phẩm
Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.
Xác định khách hàng và định hướng sản phẩm
- Xác định nhóm khách hàng.
- Xác định nhu cầu chăm sóc da.
- Phân tích sản phẩm cùng nhóm.
- Xác định mục tiêu và đặc điểm khác biệt.
- Xây dựng concept và định hướng sản phẩm.
- Xây dựng danh mục và bộ sản phẩm.
- Xác định quy cách, dung tích và phương án bao bì.
Tính giá thành và định giá
| Nội dung | Kỹ năng thực hành |
| Nguyên liệu | Tính nhu cầu và chi phí nguyên liệu |
| Bao bì | Xác định chi phí bao bì |
| Chi phí | Tổng hợp chi phí trực tiếp cơ bản |
| Giá thành | Tính giá thành đơn vị |
| Giá bán | Xây dựng mức giá bán |
| Hiệu quả | Tính doanh thu và chi phí cơ bản |
| Phương án | So sánh các phương án sản phẩm |
Xây dựng thông tin và phát triển thị trường
- Xác định khách hàng mục tiêu.
- Xây dựng thông tin giới thiệu sản phẩm.
- Trình bày thành phần và đặc tính sản phẩm.
- Xây dựng hướng dẫn sử dụng.
- Xác định kênh bán hàng.
- Lập kế hoạch bán hàng.
- Thực hiện bán hàng và chăm sóc khách hàng.
- Tiếp nhận và xử lý phản hồi.
- Theo dõi kết quả và đề xuất phương án phát triển.
Tuân thủ và cập nhật pháp luật
- Tra cứu văn bản pháp luật liên quan đến mỹ phẩm.
- Xác định quy định áp dụng đối với sản phẩm hoặc hoạt động.
- Kiểm tra hiệu lực văn bản.
- Theo dõi văn bản sửa đổi, bổ sung và thay thế.
- Đối chiếu yêu cầu pháp lý với hoạt động thực tế.
- Xác định yêu cầu về công bố, ghi nhãn, thông tin, quảng cáo, lưu thông và kinh doanh.
- Cập nhật hoạt động khi quy định pháp luật thay đổi.
Dự án phát triển sản phẩm mỹ phẩm
Kết thúc chương trình, người học thực hiện dự án phát triển sản phẩm nhằm vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng đã được đào tạo.
Quy trình dự án:
- Lựa chọn nhu cầu chăm sóc da hoặc nhóm khách hàng.
- Xây dựng ý tưởng và concept sản phẩm.
- Xác định cơ sở khoa học liên quan đến da.
- Lựa chọn dạng bào chế và nguyên liệu.
- Xây dựng công thức.
- Thực hiện mẫu thử.
- Đánh giá và điều chỉnh công thức.
- Hoàn thiện sản phẩm.
- Xây dựng hồ sơ sản phẩm.
- Lựa chọn bao bì.
- Tính giá thành và xác định giá bán.
- Đối chiếu yêu cầu pháp lý.
- Xây dựng phương án phát triển kinh doanh.
Sản phẩm đầu ra của dự án:
| Đầu ra | Yêu cầu |
| Sản phẩm | 01 sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh |
| Công thức | Công thức và quy trình bào chế |
| Hồ sơ | Hồ sơ sản phẩm |
| Giá thành | Phương án tính giá thành và giá bán |
| Kinh doanh | Phương án phát triển kinh doanh |
| Trình bày | Phần trình bày sản phẩm |
Phương pháp đào tạo
| Phương pháp | Nội dung triển khai |
|---|---|
| Giảng dạy kiến thức | Trang bị nền tảng chuyên môn |
| Minh họa | Sử dụng nguyên liệu, công thức và sản phẩm thực tế |
| Phân tích thành phần | Đọc và phân tích danh mục thành phần |
| Phân tích công thức | Hiểu cấu trúc, vai trò thành phần và nguyên lý công thức |
| Ứng dụng khoa học về da | Liên hệ đặc điểm da với thiết kế sản phẩm |
| Thực hành kỹ thuật | Rèn luyện thao tác bào chế |
| Thực hành sản phẩm | Bào chế và phát triển các dạng mỹ phẩm |
| Tình huống | Giải quyết các tình huống trong bào chế và phát triển sản phẩm |
| Đánh giá mẫu | So sánh, theo dõi và đánh giá sản phẩm |
| Điều chỉnh công thức | Phân tích vấn đề và hoàn thiện công thức |
| Học tập qua dự án | Phát triển sản phẩm từ ý tưởng đến phương án kinh doanh |
| Trình bày sản phẩm | Trình bày và đánh giá kết quả dự án |
Trong quá trình thực hành, người học được hướng dẫn quan sát, ghi nhận kết quả, phân tích vấn đề, thực hiện điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm, qua đó từng bước hình thành khả năng giải quyết tình huống nghề nghiệp thay vì chỉ thực hiện công thức có sẵn.
Phương pháp và thang điểm đánh giá
1. Nội dung đánh giá
| Nhóm đánh giá | Nội dung |
|---|---|
| Kiến thức | Khoa học về da, mỹ phẩm, nguyên liệu, thành phần, công thức và pháp luật |
| Phân tích | Đọc và phân tích thành phần, công thức |
| Kỹ thuật | Sử dụng dụng cụ, thiết bị và thực hiện quy trình bào chế |
| Phát triển công thức | Xây dựng, đánh giá và điều chỉnh công thức |
| Sản phẩm | Chất lượng sản phẩm thực hành |
| Kiểm soát | Đánh giá cảm quan và theo dõi mẫu |
| Hồ sơ | Xây dựng hồ sơ sản phẩm |
| Ứng dụng khoa học về da | Vận dụng kiến thức về da vào phát triển sản phẩm |
| Kinh doanh | Tính giá thành, định giá và xây dựng phương án phát triển kinh doanh |
| Pháp luật | Tra cứu và cập nhật quy định |
| Dự án | Kết quả dự án phát triển sản phẩm |
| Nghề nghiệp | Tuân thủ quy trình, vệ sinh, an toàn và trách nhiệm nghề nghiệp |
2. Phương pháp đánh giá
- Kiểm tra kiến thức.
- Bài tập và tình huống ứng dụng.
- Quan sát thao tác thực hành.
- Thực hiện công thức và quy trình bào chế.
- Đánh giá sản phẩm thực hành.
- Đánh giá hồ sơ sản phẩm.
- Bài tập phát triển sản phẩm và kinh doanh.
- Bài tập tra cứu và cập nhật quy định pháp luật.
- Dự án phát triển sản phẩm.
- Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun.
Đối với các mô đun thực hành, đánh giá tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức, thực hiện đúng quy trình và hoàn thành sản phẩm hoặc nhiệm vụ nghề nghiệp được giao.
3. Thang điểm và tỷ lệ đánh giá
Kết quả học tập được đánh giá theo thang điểm 10.
| Nội dung đánh giá | Tỷ lệ |
|---|---|
| Kiểm tra trong quá trình học | 40% |
| Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun | 60% |
| Tổng cộng | 100% |
Mô đun được xác định đạt khi điểm tổng kết đạt từ 5,0 điểm trở lên theo thang điểm 10.
Điều kiện tốt nghiệp
Người học được xét công nhận tốt nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện:
| Điều kiện | Yêu cầu |
|---|---|
| Chương trình | Hoàn thành đầy đủ 07 mô đun |
| Khối lượng | Hoàn thành 12 tín chỉ, tương đương 300 giờ |
| Kết quả | Tất cả các mô đun đạt từ 5,0 điểm trở lên theo thang điểm 10 |
| Nghĩa vụ học tập | Hoàn thành các nghĩa vụ học tập theo quy định |
Người học đáp ứng đầy đủ các điều kiện được công nhận tốt nghiệp và cấp Chứng chỉ sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm theo quy định.
Chứng chỉ
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
| Mã ngành, nghề | 7202001 |
| Trình độ | Sơ cấp |
| Đơn vị cấp | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Điều kiện cấp | Hoàn thành chương trình và được công nhận tốt nghiệp theo quy định |
Học phí
Học phí toàn khóa: 25.000.000 đồng.
| Đợt | Số tiền |
|---|---|
| Đợt 1 | 10.000.000 đồng |
| Đợt 2 | 7.500.000 đồng |
| Đợt 3 | 7.500.000 đồng |
| Tổng cộng | 25.000.000 đồng |
Thông tin tuyển sinh
VIỆN HÀN LÂM Y HỌC tổ chức tuyển sinh chương trình Sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm theo từng đợt trong năm. Thời gian nhận hồ sơ, thời hạn tuyển sinh, ngày khai giảng và lịch học cụ thể được công bố trong thông báo tuyển sinh của từng khóa.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Chương trình | Sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
| Mã ngành, nghề | 7202001 |
| Thời gian đào tạo | 03 tháng |
| Khối lượng đào tạo | 12 tín chỉ |
| Tổng thời lượng | 300 giờ |
| Lý thuyết | 60 giờ |
| Thực hành, thực tập | 240 giờ |
| Tỷ lệ thực hành, thực tập | 80% |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức đào tạo | Trực tiếp |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Học phí | 25.000.000 đồng/khóa, đóng 03 đợt |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Kỹ thuật viên bào chế mỹ phẩm |
