Sơ cấp Chăm sóc da Mẹ và bé sau sinh
Khóa học Chăm Sóc Mẹ và Bé của VIỆN HÀN LÂM Y HỌC là một chương trình đào tạo chuyên sâu nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cho những người quan tâm đến việc chăm sóc mẹ sau sinh và em bé mới sinh.
Chương trình Sơ cấp Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh được xây dựng theo định hướng thực hành nghề nghiệp, trang bị cho người học năng lực chăm sóc mẹ và bé một cách toàn diện từ giai đoạn trước sinh, sau sinh đến chăm sóc trẻ sơ sinh và hỗ trợ phát triển trong giai đoạn đầu đời.
Bên cạnh chăm sóc da và cơ thể, chương trình chú trọng các năng lực có tính ứng dụng cao như yoga và vận động trước sinh, hỗ trợ phục hồi sau sinh, tắm và chăm sóc trẻ sơ sinh, chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ, hỗ trợ phát triển sớm, wellness, chăm sóc sức khỏe tinh thần, theo dõi sức khỏe, sơ cấp cứu và quản lý ca chăm sóc. Phần lớn thời lượng được dành cho thực hành nhằm giúp người học có khả năng vận dụng các kỹ năng thành một quy trình chăm sóc mẹ và bé hoàn chỉnh tại cơ sở hoặc tại nhà.
Thông tin chung
| Tên chương trình đào tạo | Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh |
| Mã ngành, nghề | 8104012 |
| Trình độ đào tạo | Sơ cấp |
| Cơ sở đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Thời gian đào tạo | 04 tháng |
| Khối lượng học tập | 15 tín chỉ |
| Tổng thời lượng đào tạo | 405 giờ |
| Thời lượng lý thuyết | 45 giờ |
| Thời lượng thực hành, thực tập | 360 giờ |
| Tỷ lệ thực hành, thực tập | 88,89% |
| Học phí | 18.000.000 đồng/khóa |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh |
Đối tượng tuyển sinh
Chương trình dành cho:
- Người có nhu cầu học nghề chăm sóc mẹ và bé.
- Người có nhu cầu làm việc tại các cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc mẹ và bé.
- Người đang hoặc dự kiến cung cấp dịch vụ chăm sóc mẹ và bé tại nhà.
- Nhân sự trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, chăm sóc da, spa và wellness có nhu cầu bổ sung năng lực chuyên môn.
- Người chăm sóc mẹ và trẻ trong gia đình có nhu cầu được đào tạo nghề bài bản.
- Người có nhu cầu phát triển dịch vụ chăm sóc mẹ và bé.
Mục tiêu đào tạo
Chương trình đào tạo người học có kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm cần thiết để thực hiện các hoạt động chăm sóc mẹ và bé trong phạm vi nghề nghiệp được đào tạo; đồng thời có khả năng kết hợp các kỹ năng thành quy trình chăm sóc phù hợp với nhu cầu của mẹ, trẻ và gia đình.
Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng:
- Thực hiện các hoạt động chăm sóc trước sinh.
- Hướng dẫn thở, thư giãn, yoga và vận động phù hợp trong thai kỳ.
- Thực hiện chăm sóc da và cơ thể mẹ.
- Hỗ trợ phục hồi thể trạng và sinh hoạt sau sinh.
- Thực hiện tắm, vệ sinh và chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Thực hiện massage, tummy time, vận động và các hoạt động hỗ trợ phát triển sớm cho trẻ.
- Hỗ trợ dinh dưỡng, nghỉ ngơi, wellness và sức khỏe tinh thần của mẹ.
- Theo dõi và ghi nhận những thông tin cơ bản về tình trạng mẹ và trẻ.
- Nhận biết các nguy cơ và dấu hiệu bất thường.
- Thực hiện sơ cấp cứu ban đầu trong phạm vi được đào tạo.
- Lập kế hoạch và thực hiện một ca chăm sóc mẹ và bé tích hợp.
- Ghi nhận, theo dõi và bàn giao thông tin chăm sóc.
- Hướng dẫn gia đình tham gia chăm sóc mẹ và trẻ.
- Nhận biết giới hạn nghề nghiệp và phối hợp với nhân viên chuyên môn khi cần thiết.
Chuẩn đầu ra
1. Về kiến thức
Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng:
- Trình bày được vai trò, phạm vi công việc và trách nhiệm của người chăm sóc mẹ và bé.
- Hiểu những thay đổi cơ bản về tâm sinh lý của mẹ trong thai kỳ và sau sinh.
- Trình bày được đặc điểm sinh lý cơ bản của trẻ sơ sinh.
- Hiểu đặc điểm da của mẹ và trẻ sơ sinh.
- Hiểu những nguyên tắc cơ bản về chăm sóc trước sinh và sau sinh.
- Hiểu nguyên tắc thở, thư giãn, yoga và vận động phù hợp trong thai kỳ.
- Hiểu nguyên tắc hỗ trợ phục hồi thể trạng và vận động sau sinh.
- Hiểu nguyên tắc tắm, vệ sinh và chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Hiểu cơ sở sinh lý của quá trình tạo và tiết sữa.
- Hiểu nguyên tắc chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Hiểu nguyên tắc massage, tummy time, vận động, tương tác và hỗ trợ phát triển sớm.
- Hiểu nguyên tắc dinh dưỡng, nghỉ ngơi và wellness trong thai kỳ và sau sinh.
- Hiểu những thay đổi tâm lý thường gặp và nguyên tắc hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
- Hiểu nguyên tắc theo dõi ăn, bú, ngủ, bài tiết, da, rốn, cân nặng và hoạt động của trẻ.
- Nhận biết các nguy cơ và dấu hiệu bất thường thường gặp ở mẹ và trẻ.
- Hiểu các nguyên tắc an toàn và sơ cấp cứu ban đầu.
- Hiểu quy trình tiếp nhận, lập kế hoạch, thực hiện, theo dõi và bàn giao một ca chăm sóc.
- Hiểu nguyên tắc đạo đức, bảo mật thông tin và giới hạn năng lực nghề nghiệp.
2. Về kỹ năng
| Nhóm năng lực | Kỹ năng đạt được |
|---|---|
| Chăm sóc trước sinh | Hỗ trợ chăm sóc cơ thể, dinh dưỡng, nghỉ ngơi và sinh hoạt phù hợp |
| Yoga và vận động | Hướng dẫn thở, thư giãn, kéo giãn, yoga và vận động phù hợp trong thai kỳ |
| Chăm sóc da mẹ | Thực hiện chăm sóc da mặt và da cơ thể |
| Hỗ trợ phục hồi sau sinh | Hỗ trợ tư thế, vận động, sàn chậu cơ bản, nghỉ ngơi và phục hồi sinh hoạt |
| Tắm trẻ sơ sinh | Chuẩn bị và thực hiện quy trình tắm trẻ an toàn |
| Chăm sóc trẻ | Vệ sinh, chăm sóc da, rốn, thay tã, hỗ trợ ợ hơi và sinh hoạt cơ bản |
| Hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ | Hỗ trợ tư thế cho bú, vắt, thu nhận và bảo quản sữa |
| Chăm sóc tuyến vú | Chăm sóc bầu ngực và thực hiện kỹ thuật hỗ trợ lưu thông sữa trong phạm vi đào tạo |
| Hỗ trợ phát triển sớm | Massage, tummy time, vận động, tương tác và hoạt động giác quan phù hợp |
| Theo dõi trẻ | Theo dõi và ghi nhận ăn, bú, ngủ, bài tiết, da, rốn, cân nặng và hoạt động |
| Dinh dưỡng | Hỗ trợ tổ chức bữa ăn và thói quen dinh dưỡng phù hợp cho mẹ |
| Wellness | Hướng dẫn thở, thư giãn, vận động và các hoạt động nâng cao sức khỏe |
| Sức khỏe tinh thần | Giao tiếp, lắng nghe và hỗ trợ mẹ thích nghi trong thai kỳ và sau sinh |
| An toàn và sơ cấp cứu | Phòng ngừa nguy cơ, nhận biết bất thường và thực hiện sơ cấp cứu ban đầu |
| Chăm sóc tại nhà | Tổ chức và thực hiện hoạt động chăm sóc mẹ và bé tại gia đình |
| Quản lý ca chăm sóc | Tiếp nhận, lập kế hoạch, thực hiện, theo dõi, ghi nhận và bàn giao ca chăm sóc |
3. Về mức độ tự chủ và trách nhiệm
Người học có khả năng:
- Chủ động thực hiện công việc trong phạm vi nghề nghiệp được đào tạo.
- Lựa chọn hoạt động chăm sóc phù hợp với nhu cầu của mẹ và trẻ.
- Tuân thủ quy trình, vệ sinh và các nguyên tắc an toàn.
- Tôn trọng quyền riêng tư, văn hóa và lựa chọn của mẹ và gia đình.
- Giao tiếp phù hợp và phối hợp với các thành viên gia đình.
- Ghi nhận trung thực tình trạng và kết quả chăm sóc.
- Bảo mật thông tin khách hàng.
- Chủ động nhận biết nguy cơ và dừng hoạt động không phù hợp.
- Nhận biết giới hạn năng lực nghề nghiệp.
- Phối hợp và chuyển nhân viên chuyên môn khi cần thiết.
- Chịu trách nhiệm đối với chất lượng công việc trong phạm vi nhiệm vụ.
- Chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao năng lực nghề nghiệp.
Công việc và vị trí việc làm sau khi hoàn thành chương trình
Người học sau khi tốt nghiệp có thể thực hiện các nhóm công việc:
- Chăm sóc mẹ trước sinh.
- Hỗ trợ yoga, vận động và wellness trong thai kỳ.
- Chăm sóc da và cơ thể mẹ.
- Hỗ trợ phục hồi sau sinh.
- Tắm và chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ lưu thông sữa.
- Massage và hỗ trợ phát triển sớm cho trẻ.
- Theo dõi và ghi nhận sinh hoạt của mẹ và trẻ.
- Hỗ trợ dinh dưỡng, nghỉ ngơi và sức khỏe tinh thần.
- Thực hiện dịch vụ chăm sóc mẹ và bé tại nhà.
- Hỗ trợ tổ chức và quản lý ca chăm sóc mẹ và bé.
Người học có thể tham gia làm việc tại:
- Cơ sở chăm sóc mẹ và bé.
- Trung tâm chăm sóc sau sinh.
- Cơ sở chăm sóc da, wellness và spa có dịch vụ phù hợp.
- Đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc mẹ và bé tại nhà.
- Bộ phận điều phối dịch vụ chăm sóc mẹ và bé.
- Các mô hình dịch vụ hỗ trợ chăm sóc gia đình.
- Tự tổ chức hoạt động dịch vụ phù hợp khi đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Kiến thức và kỹ năng được đào tạo
1. Kiến thức được trang bị
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Nghề nghiệp | Vai trò, phạm vi công việc, đạo đức, giao tiếp và giới hạn nghề nghiệp |
| Thai kỳ | Những thay đổi về thể chất, da, vận động và tâm lý |
| Sau sinh | Những thay đổi cơ thể, tâm lý và quá trình phục hồi |
| Trẻ sơ sinh | Sinh lý, da, thân nhiệt, ăn, bú, ngủ và bài tiết |
| Sữa mẹ | Sinh lý tiết sữa, cho bú, chăm sóc tuyến vú, vắt và bảo quản sữa |
| Phát triển sớm | Vận động, giác quan, tương tác và phát triển cơ bản |
| Dinh dưỡng | Nhu cầu dinh dưỡng và nước của mẹ |
| Wellness | Nghỉ ngơi, thư giãn, vận động và sức khỏe tinh thần |
| An toàn | Phòng ngừa nguy cơ, nhận biết bất thường và sơ cấp cứu |
| Quản lý chăm sóc | Đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch, hồ sơ, theo dõi và bàn giao |
2. Kỹ năng được thực hành
Người học được thực hành:
- Chăm sóc da và cơ thể mẹ.
- Thở và thư giãn.
- Yoga và vận động thai kỳ.
- Vận động và hỗ trợ phục hồi sau sinh.
- Hỗ trợ vận động sàn chậu cơ bản.
- Tắm trẻ sơ sinh.
- Bế, đặt và thay đổi tư thế trẻ.
- Vệ sinh và chăm sóc da.
- Thay tã và vệ sinh sau bài tiết.
- Chăm sóc rốn.
- Vệ sinh mắt, mũi và miệng.
- Hỗ trợ tư thế cho bú.
- Chăm sóc bầu ngực.
- Kỹ thuật hỗ trợ lưu thông sữa.
- Vắt và bảo quản sữa mẹ.
- Massage trẻ.
- Tummy time.
- Vận động và tương tác với trẻ.
- Theo dõi cân nặng, bú, ngủ và bài tiết.
- Ghi nhật ký chăm sóc.
- Tổ chức môi trường ngủ phù hợp.
- Hỗ trợ dinh dưỡng mẹ.
- Giao tiếp và hỗ trợ tinh thần.
- Sơ cấp cứu ban đầu.
- Xử trí ban đầu khi hóc sặc.
- Hồi sức tim phổi cơ bản theo nội dung đào tạo.
- Lập kế hoạch chăm sóc.
- Quản lý hồ sơ chăm sóc.
- Bàn giao ca chăm sóc.
- Hướng dẫn gia đình.
- Thực hành ca chăm sóc mẹ và bé tích hợp.
Cấu trúc và thời lượng chương trình
1. Cấu trúc chương trình
| TT | Mô đun | Hình thức | Tín chỉ | Số giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng quan nghề chăm sóc mẹ và bé | Lý thuyết | 1 | 15 |
| 2 | Tâm sinh lý mẹ và trẻ sơ sinh | Lý thuyết | 1 | 15 |
| 3 | An toàn, theo dõi sức khỏe và sơ cấp cứu mẹ và bé | Lý thuyết và thực hành | 2 | 45 |
| 4 | Chăm sóc trước sinh, yoga và vận động hỗ trợ sinh | Thực hành | 1 | 30 |
| 5 | Chăm sóc da, cơ thể và hỗ trợ phục hồi sau sinh | Thực hành | 2 | 60 |
| 6 | Tắm và chăm sóc trẻ sơ sinh | Thực hành | 2 | 60 |
| 7 | Chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ | Thực hành | 1 | 30 |
| 8 | Chăm sóc và hỗ trợ phát triển sớm cho trẻ | Thực hành | 1 | 30 |
| 9 | Thực hành chăm sóc tích hợp và quản lý ca mẹ và bé | Thực hành | 4 | 120 |
| Tổng cộng | 15 | 405 |
Mô đun 3 gồm 01 tín chỉ lý thuyết tương đương 15 giờ và 01 tín chỉ thực hành tương đương 30 giờ.
2. Phân bổ thời lượng
| Nội dung | Tín chỉ | Số giờ | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Lý thuyết | 3 | 45 | 11,11% |
| Thực hành, thực tập | 12 | 360 | 88,89% |
| Tổng cộng | 15 | 405 | 100% |
Nội dung các mô đun
1. Tổng quan nghề chăm sóc mẹ và bé
Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.
- Tổng quan về nghề chăm sóc mẹ và bé.
- Vai trò và phạm vi công việc.
- Nhu cầu chăm sóc mẹ và trẻ theo từng giai đoạn.
- Các mô hình dịch vụ chăm sóc mẹ và bé.
- Dịch vụ chăm sóc tại cơ sở và tại nhà.
- Quy trình cơ bản của một ca chăm sóc.
- Nguyên tắc chăm sóc lấy mẹ, trẻ và gia đình làm trung tâm.
- Giao tiếp với mẹ và gia đình.
- Tác phong và đạo đức nghề nghiệp.
- Quyền riêng tư và bảo mật thông tin.
- Vệ sinh và an toàn nghề nghiệp.
- Phạm vi và giới hạn năng lực.
- Phối hợp với bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh và nhân viên chuyên môn.
- Định hướng nghề nghiệp và phát triển dịch vụ.
2. Tâm sinh lý mẹ và trẻ sơ sinh
Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.
| Nhóm nội dung | Nội dung |
| Sinh lý thai kỳ | Những thay đổi cơ bản về cơ thể, nội tiết, da, vận động và sinh hoạt |
| Tâm lý thai kỳ | Cảm xúc, tâm lý và nhu cầu hỗ trợ |
| Sinh lý sau sinh | Những thay đổi cơ thể và quá trình phục hồi |
| Tâm lý sau sinh | Thích nghi, cảm xúc, stress, nghỉ ngơi và giấc ngủ |
| Da và cơ thể mẹ | Những thay đổi thường gặp trong thai kỳ và sau sinh |
| Tuyến vú | Sinh lý tuyến vú, quá trình tạo và tiết sữa |
| Sinh lý trẻ sơ sinh | Hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa và điều hòa thân nhiệt cơ bản |
| Da trẻ | Đặc điểm da và hàng rào bảo vệ da |
| Ăn và bú | Đặc điểm bú và tiêu hóa |
| Ngủ và thức | Đặc điểm giấc ngủ và nhịp sinh hoạt |
| Bài tiết | Đặc điểm tiểu tiện và đại tiện |
| Phát triển | Tăng trưởng, vận động, giác quan và tương tác cơ bản |
| Tương tác mẹ trẻ | Gắn kết và giao tiếp giữa mẹ và trẻ |
3. An toàn, theo dõi sức khỏe và sơ cấp cứu mẹ và bé
Thời lượng: 02 tín chỉ, 45 giờ, gồm 15 giờ lý thuyết và 30 giờ thực hành.
- Vệ sinh tay, dụng cụ và môi trường.
- Phòng ngừa nhiễm chéo.
- An toàn trong chăm sóc mẹ.
- An toàn khi bế, tắm và chăm sóc trẻ.
- Nguyên tắc an toàn giấc ngủ của trẻ.
- Theo dõi tình trạng chung của mẹ.
- Theo dõi ăn, bú, ngủ, bài tiết, da, rốn, cân nặng và hoạt động của trẻ.
- Nhận biết dấu hiệu bất thường ở mẹ và trẻ.
- Nhận biết tình trạng cần ngừng chăm sóc và chuyển nhân viên y tế.
- Sơ cấp cứu ban đầu.
- Nhận biết và xử trí ban đầu khi hóc sặc.
- Hồi sức tim phổi cơ bản theo nội dung đào tạo.
- Xử trí ban đầu đối với té ngã, bỏng và tai nạn thường gặp.
- Gọi hỗ trợ và cung cấp thông tin trong tình huống khẩn cấp.
4. Chăm sóc trước sinh, yoga và vận động hỗ trợ sinh
Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.
- Quan sát tình trạng chung trước hoạt động.
- Chăm sóc cơ thể trong thai kỳ.
- Nguyên tắc dinh dưỡng và sinh hoạt.
- Kỹ thuật thở và thư giãn.
- Kéo giãn phù hợp.
- Yoga dành cho thai kỳ.
- Vận động duy trì sự linh hoạt và thể trạng.
- Tư thế và vận động hỗ trợ chuẩn bị thể chất cho quá trình sinh.
- Wellness hỗ trợ giảm cảm giác căng thẳng và mệt mỏi.
- Hướng dẫn nghỉ ngơi và tự chăm sóc.
- Nhận biết dấu hiệu cần dừng hoạt động và chuyển nhân viên chuyên môn.
5. Chăm sóc da, cơ thể và hỗ trợ phục hồi sau sinh
Thời lượng: 02 tín chỉ thực hành, 60 giờ.
- Quan sát tình trạng trước chăm sóc.
- Chăm sóc da mặt.
- Chăm sóc da cơ thể.
- Kỹ thuật chăm sóc cơ thể không xâm lấn.
- Hỗ trợ sinh hoạt sau sinh.
- Tư thế và di chuyển phù hợp.
- Thở và thư giãn.
- Kéo giãn và vận động nhẹ.
- Nhận biết và vận động cơ sàn chậu cơ bản khi phù hợp.
- Hỗ trợ phục hồi thể trạng.
- Hỗ trợ trở lại sinh hoạt hằng ngày.
- Nguyên tắc dinh dưỡng và bổ sung nước.
- Hỗ trợ nghỉ ngơi và giấc ngủ.
- Wellness và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
- Giao tiếp và lắng nghe.
- Hướng dẫn tự chăm sóc.
- Theo dõi khả năng đáp ứng.
- Nhận biết trường hợp cần chuyển nhân viên chuyên môn.
6. Tắm và chăm sóc trẻ sơ sinh
Thời lượng: 02 tín chỉ thực hành, 60 giờ.
| Nhóm kỹ năng | Nội dung thực hành |
| Chuẩn bị | Chuẩn bị môi trường, nước, khăn, quần áo, tã và dụng cụ |
| Bế trẻ | Bế, đặt và thay đổi tư thế an toàn |
| Tắm trẻ | Thực hiện quy trình tắm trẻ hoàn chỉnh |
| Da | Vệ sinh và chăm sóc da |
| Nếp gấp | Vệ sinh và chăm sóc các vùng nếp gấp |
| Tã | Thay tã và vệ sinh sau bài tiết |
| Rốn | Chăm sóc rốn trong phạm vi được hướng dẫn |
| Mắt, mũi, miệng | Vệ sinh cơ bản |
| Trang phục | Mặc và thay quần áo |
| Sau bú | Hỗ trợ bế và ợ hơi |
| Giấc ngủ | Chuẩn bị môi trường ngủ phù hợp và an toàn |
| Theo dõi | Quan sát ăn, bú, ngủ, bài tiết, da và hoạt động |
| Bàn giao | Ghi nhận và bàn giao thông tin |
7. Chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ
Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.
- Quan sát tình trạng bầu ngực.
- Vệ sinh và chăm sóc bầu ngực.
- Hỗ trợ tư thế mẹ và trẻ khi cho bú.
- Hỗ trợ thực hành cho trẻ bú phù hợp.
- Hỗ trợ duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ.
- Kỹ thuật chăm sóc hỗ trợ lưu thông sữa trong phạm vi đào tạo.
- Hướng dẫn vắt sữa bằng tay.
- Thu nhận và bảo quản sữa mẹ.
- Hướng dẫn sử dụng sữa mẹ đã bảo quản.
- Theo dõi phản ứng trong quá trình chăm sóc.
- Ghi nhận tình trạng và kết quả.
- Nhận biết đau tăng, sưng, nóng, đỏ, sốt và các dấu hiệu bất thường.
- Hướng dẫn tiếp cận nhân viên y tế khi vấn đề vượt quá phạm vi nghề nghiệp.
8. Chăm sóc và hỗ trợ phát triển sớm cho trẻ
Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.
- Nguyên tắc cơ bản về phát triển vận động và giác quan.
- Massage trẻ.
- Tummy time phù hợp.
- Vận động tay và chân.
- Thay đổi tư thế và hoạt động vận động nhẹ.
- Tương tác bằng ánh mắt, giọng nói và âm thanh.
- Hoạt động tương tác mẹ và trẻ.
- Hoạt động giác quan phù hợp.
- Lựa chọn hoạt động theo giai đoạn phát triển.
- Quan sát phản ứng của trẻ.
- Theo dõi các mốc phát triển cơ bản.
- Nhận biết biểu hiện cần được đánh giá chuyên môn.
- Hướng dẫn gia đình tiếp tục hoạt động phù hợp tại nhà.
9. Thực hành chăm sóc tích hợp và quản lý ca mẹ và bé
Thời lượng: 04 tín chỉ thực hành, 120 giờ.
Đây là mô đun thực hành nghề tổng hợp, giúp người học kết nối kiến thức và các kỹ năng đã được đào tạo để thực hiện một quy trình chăm sóc mẹ và bé hoàn chỉnh.
Tiếp nhận và đánh giá nhu cầu
- Tiếp nhận mẹ và gia đình.
- Thu thập thông tin cần thiết.
- Quan sát tình trạng chung.
- Xác định nhu cầu chăm sóc của mẹ.
- Xác định nhu cầu chăm sóc của trẻ.
- Nhận diện các yếu tố cần lưu ý.
- Xác định thứ tự ưu tiên chăm sóc.
Lập kế hoạch chăm sóc
- Xác định mục tiêu chăm sóc.
- Lựa chọn hoạt động phù hợp.
- Xây dựng lịch chăm sóc.
- Chuẩn bị môi trường.
- Chuẩn bị dụng cụ và sản phẩm.
- Phân bổ thời gian và trình tự thực hiện.
Thực hành chăm sóc tích hợp
- Chăm sóc trước sinh.
- Yoga, thở và vận động.
- Chăm sóc da và cơ thể mẹ.
- Hỗ trợ phục hồi sau sinh.
- Tắm và chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Chăm sóc tuyến vú.
- Hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Massage và hỗ trợ phát triển sớm.
- Hỗ trợ dinh dưỡng, nghỉ ngơi và wellness.
- Theo dõi tình trạng mẹ và trẻ.
Thực hành tình huống và ca chăm sóc
- Chăm sóc mẹ trong thai kỳ.
- Chăm sóc mẹ sau sinh thường.
- Chăm sóc mẹ sau sinh mổ trong giai đoạn phù hợp với phạm vi chăm sóc.
- Chăm sóc mẹ có nhu cầu hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Theo dõi sinh hoạt và phát triển của trẻ.
- Chăm sóc mẹ và trẻ tại nhà.
- Thực hiện một ca chăm sóc mẹ và bé tích hợp.
Hồ sơ và theo dõi chăm sóc
- Lập hồ sơ chăm sóc.
- Ghi nhật ký chăm sóc.
- Theo dõi tình trạng chung của mẹ.
- Theo dõi ăn uống, nghỉ ngơi và vận động.
- Theo dõi bú, ngủ, bài tiết, da, rốn và hoạt động của trẻ.
- Theo dõi cân nặng và thông tin tăng trưởng phù hợp.
- Ghi nhận hoạt động hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
- Ghi nhận hoạt động phát triển sớm.
- Ghi nhận các dấu hiệu cần lưu ý.
- Tổng hợp và bàn giao thông tin.
Hướng dẫn gia đình
- Hướng dẫn người thân tham gia chăm sóc.
- Hướng dẫn tắm và chăm sóc trẻ.
- Hướng dẫn môi trường ngủ phù hợp.
- Hướng dẫn hoạt động tương tác và phát triển sớm.
- Hướng dẫn theo dõi sinh hoạt.
- Hỗ trợ phân chia công việc chăm sóc.
- Hướng dẫn tự chăm sóc và duy trì hoạt động phù hợp.
Phối hợp và chuyển chuyên môn
- Nhận biết giới hạn năng lực nghề nghiệp.
- Nhận biết tình trạng vượt quá phạm vi chăm sóc.
- Tổng hợp thông tin cần thiết.
- Báo cáo các dấu hiệu bất thường.
- Hướng dẫn gia đình tiếp cận nhân viên y tế hoặc chuyên viên phù hợp.
- Tiếp nhận hướng dẫn chuyên môn liên quan đến hoạt động chăm sóc.
- Điều chỉnh kế hoạch chăm sóc trong phạm vi nghề nghiệp.
Phương pháp đào tạo
| Phương pháp | Nội dung áp dụng |
|---|---|
| Giảng dạy kiến thức | Trang bị kiến thức nền tảng và nguyên tắc chuyên môn |
| Trình diễn kỹ thuật | Giảng viên thực hiện mẫu kỹ thuật và quy trình |
| Thực hành kỹ năng | Người học trực tiếp rèn luyện các kỹ năng nghề |
| Thực hành trên mô hình | Tắm trẻ, bế trẻ, sơ cấp cứu và các kỹ năng phù hợp |
| Thực hành theo quy trình | Kết hợp nhiều kỹ năng thành quy trình chăm sóc |
| Mô phỏng tình huống | Rèn luyện khả năng xử lý các tình huống nghề nghiệp |
| Thực hành ca chăm sóc | Tổ chức và thực hiện ca chăm sóc mẹ và bé tích hợp |
| Hồ sơ chăm sóc | Lập kế hoạch, ghi nhận, theo dõi và bàn giao |
| Đánh giá năng lực | Đánh giá khả năng hoàn thành nhiệm vụ nghề nghiệp |
Phương pháp và thang điểm đánh giá
Kết quả học tập được đánh giá theo thang điểm 10.
1. Nội dung đánh giá
| Nhóm | Nội dung |
| Kiến thức | Kiến thức nghề nghiệp, tâm sinh lý mẹ và trẻ, an toàn và nguyên tắc chăm sóc |
| Chăm sóc mẹ | Chăm sóc trước sinh, da, cơ thể, yoga, vận động và hỗ trợ phục hồi |
| Chăm sóc trẻ | Tắm, vệ sinh, da, rốn và sinh hoạt |
| Sữa mẹ | Chăm sóc tuyến vú và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ |
| Phát triển sớm | Massage, tummy time, vận động và tương tác |
| Theo dõi | Ăn, bú, ngủ, bài tiết, tăng trưởng và hồ sơ chăm sóc |
| An toàn | Phòng ngừa nguy cơ, nhận biết bất thường và sơ cấp cứu |
| Quản lý ca | Lập kế hoạch, thực hiện, theo dõi, ghi nhận và bàn giao |
| Nghề nghiệp | Vệ sinh, giao tiếp, bảo mật, tác phong và trách nhiệm |
2. Phương pháp đánh giá
- Kiểm tra kiến thức.
- Bài tập và tình huống nghề nghiệp.
- Quan sát thao tác thực hành.
- Kiểm tra kỹ năng theo quy trình.
- Mô phỏng tình huống.
- Đánh giá hồ sơ và kế hoạch chăm sóc.
- Đánh giá kỹ năng sơ cấp cứu.
- Đánh giá ca chăm sóc tích hợp.
- Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun.
3. Thang điểm và tỷ lệ
| Nội dung đánh giá | Tỷ lệ |
|---|---|
| Kiểm tra, đánh giá trong quá trình học | 40% |
| Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun | 60% |
| Tổng cộng | 100% |
Mô đun được xác định đạt khi điểm tổng kết đạt từ 5,0 điểm trở lên theo thang điểm 10.
Điều kiện tốt nghiệp
Người học được xét công nhận tốt nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
| Điều kiện | Yêu cầu |
|---|---|
| Chương trình | Hoàn thành đầy đủ 09 mô đun |
| Khối lượng học tập | Hoàn thành 15 tín chỉ, tương đương 405 giờ |
| Kết quả học tập | Các mô đun đạt yêu cầu theo quy định của chương trình |
| Thực hành | Hoàn thành các nội dung thực hành và đánh giá năng lực nghề nghiệp |
| Nghĩa vụ học tập | Hoàn thành các nghĩa vụ học tập theo quy định |
Người học đáp ứng đầy đủ các điều kiện được công nhận tốt nghiệp và cấp Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh theo quy định.
Chứng chỉ
| Tên chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh |
| Mã ngành, nghề | 8104012 |
| Trình độ | Sơ cấp |
| Đơn vị cấp | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Điều kiện cấp | Hoàn thành chương trình và được công nhận tốt nghiệp theo quy định |
Học phí
Tổng học phí toàn khóa: 18.000.000 đồng.
Học phí được đóng thành 03 đợt:
| Đợt | Số tiền |
|---|---|
| Đợt 1 | 6.000.000 đồng |
| Đợt 2 | 6.000.000 đồng |
| Đợt 3 | 6.000.000 đồng |
| Tổng cộng | 18.000.000 đồng |
Thông tin tuyển sinh
| Tên chương trình | Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh |
| Mã ngành, nghề | 8104012 |
| Trình độ | Sơ cấp |
| Cơ sở đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Đối tượng tuyển sinh | Người có nhu cầu học nghề và phát triển năng lực chăm sóc mẹ và bé |
| Thời gian tuyển sinh | Theo thông báo tuyển sinh từng khóa |
| Thời gian đào tạo | 04 tháng |
| Khối lượng học tập | 15 tín chỉ |
| Tổng thời lượng | 405 giờ |
| Lý thuyết | 45 giờ |
| Thực hành, thực tập | 360 giờ |
| Tỷ lệ thực hành, thực tập | 88,89% |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp |
| Địa điểm đào tạo | VIỆN HÀN LÂM Y HỌC |
| Học phí | 18.000.000 đồng/khóa |
| Phương thức đóng học phí | 03 đợt, mỗi đợt 6.000.000 đồng |
| Chứng chỉ | Chứng chỉ sơ cấp Chăm sóc da mẹ và bé sau sinh |
