Sơ cấp Bào chế đông dược

Chương trình Sơ cấp Bào chế đông dược tại VIỆN HÀN LÂM Y HỌC được xây dựng theo định hướng thực hành, giúp người học từng bước hình thành kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp từ nhận biết, sơ chế dược liệu đến chế biến và bào chế các dạng đông dược.

Chương trình Sơ cấp Bào chế đông dược được xây dựng nhằm trang bị cho người học kiến thức nền tảng về dược liệu, đông dược, phương pháp chế biến và nguyên lý bào chế; đồng thời phát triển kỹ năng thực hành để nhận biết, lựa chọn, sơ chế, chế biến, bảo quản và bào chế các dạng đông dược thông dụng.

Với 80% thời lượng dành cho thực hành, chương trình tập trung vào năng lực nghề nghiệp và khả năng tạo ra sản phẩm thực tế. Người học được thực hành từ khâu lựa chọn và xử lý nguyên liệu, chế biến dược liệu, xây dựng công thức, bào chế, kiểm tra, hoàn thiện và bảo quản sản phẩm. Bên cạnh năng lực chuyên môn, chương trình còn trang bị kiến thức về chất lượng, an toàn, pháp luật và những kỹ năng cơ bản để tổ chức, vận hành và phát triển hoạt động kinh doanh sản phẩm đông dược.

Thông tin chung

Ngành, nghề Bào chế đông dược
Mã ngành, nghề 7202002
Trình độ đào tạo Sơ cấp
Khối lượng học tập 12 tín chỉ
Hình thức đào tạo Chính quy
Phương thức tổ chức đào tạo Trực tiếp
Địa điểm đào tạo VIỆN HÀN LÂM Y HỌC
Thời gian đào tạo 03 tháng
Tổng thời lượng đào tạo 300 giờ
Thời gian lý thuyết 60 giờ
Thời gian thực hành, thực tập 240 giờ
Tỷ lệ thực hành, thực tập 80%
Học phí 15.000.000 đồng/khóa, đóng 02 đợt
Chứng chỉ Chứng chỉ sơ cấp Bào chế đông dược

Chuẩn đầu ra

Sau khi hoàn thành chương trình, người học đạt được các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm nghề nghiệp như sau:

Về kiến thức

Người học có khả năng:

  • Trình bày được những kiến thức cơ bản về dược liệu, đông dược và nghề Bào chế đông dược.
  • Trình bày được nguồn gốc, đặc điểm và bộ phận dùng của các nhóm dược liệu thông dụng.
  • Trình bày được nguyên tắc nhận biết, lựa chọn và đánh giá sơ bộ chất lượng dược liệu.
  • Trình bày được nguyên tắc thu hái, sơ chế, bảo quản và sử dụng dược liệu.
  • Giải thích được mục đích và nguyên tắc của các phương pháp chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền.
  • Trình bày được nguyên lý của các kỹ thuật làm sạch, cắt thái, phơi, sấy, sao, tẩm, ủ, chưng và chế biến dược liệu.
  • Trình bày được nguyên tắc phối hợp dược liệu trong công thức đông dược.
  • Trình bày được nguyên lý bào chế các dạng đông dược thuộc chương trình.
  • Hiểu được ảnh hưởng của nguyên liệu, tỷ lệ phối hợp, nhiệt độ, độ ẩm, thời gian và phương pháp chế biến đến đặc tính sản phẩm.
  • Trình bày được nguyên tắc kiểm tra, hoàn thiện, đóng gói và bảo quản đông dược.
  • Trình bày được những yêu cầu cơ bản về vệ sinh, an toàn và kiểm soát chất lượng trong quá trình chế biến, bào chế.
  • Hiểu được vai trò của công thức, quy trình bào chế và hồ sơ sản phẩm.
  • Trình bày được những quy định pháp luật cơ bản liên quan đến dược liệu và sản phẩm đông dược trong phạm vi hoạt động nghề nghiệp.
  • Hiểu được nguyên tắc tra cứu, theo dõi và cập nhật các quy định pháp luật có liên quan.
  • Trình bày được các nguyên tắc cơ bản về quản lý nguyên liệu, sản phẩm, giá thành và hoạt động kinh doanh đông dược.

Về kỹ năng

Người học có khả năng:

  • Nhận biết được các dược liệu thông dụng thuộc chương trình.
  • Phân biệt được bộ phận dùng và một số đặc điểm cảm quan cơ bản của dược liệu.
  • Lựa chọn và phân loại được dược liệu phù hợp với mục đích chế biến.
  • Thực hiện được các kỹ thuật làm sạch, loại tạp, rửa, ủ mềm, cắt và thái dược liệu.
  • Thực hiện được các phương pháp phơi và sấy phù hợp.
  • Thực hiện được các kỹ thuật sao dược liệu thuộc chương trình.
  • Thực hiện được một số phương pháp tẩm, ủ, chưng và chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền.
  • Chuẩn bị và cân, đong nguyên liệu theo công thức.
  • Tính toán và quy đổi được công thức bào chế.
  • Thực hiện được các kỹ thuật nghiền, tán, rây, trộn, hòa tan, chiết và cô ở quy mô thực hành.
  • Bào chế được các dạng đông dược thông dụng thuộc chương trình.
  • Theo dõi và điều chỉnh được các thông số cơ bản trong quá trình bào chế.
  • Kiểm tra được một số đặc tính cảm quan và chất lượng cơ bản của sản phẩm.
  • Nhận biết được một số bất thường thường gặp trong quá trình chế biến và bào chế.
  • Thực hiện được việc đóng gói, ghi nhãn và bảo quản sản phẩm.
  • Sử dụng, vệ sinh và bảo quản được dụng cụ, thiết bị.
  • Ghi chép được công thức, quy trình, hồ sơ bào chế và hồ sơ sản phẩm.
  • Tính được nhu cầu nguyên liệu và giá thành sản phẩm ở mức cơ bản.
  • Quản lý được nguyên liệu, bao bì và thành phẩm trong phạm vi công việc.
  • Tra cứu và cập nhật được các quy định pháp luật có liên quan đến hoạt động nghề nghiệp.
  • Thực hiện được một sản phẩm đông dược hoàn chỉnh từ lựa chọn nguyên liệu đến bào chế, hoàn thiện và xây dựng hồ sơ sản phẩm.

Về mức độ tự chủ và trách nhiệm

Người học có khả năng:

  • Chủ động thực hiện các công việc trong phạm vi chuyên môn được đào tạo.
  • Tuân thủ công thức và quy trình chế biến, bào chế.
  • Tuân thủ các yêu cầu về vệ sinh và an toàn trong thực hành nghề nghiệp.
  • Sử dụng dược liệu tiết kiệm, hợp lý và hạn chế thất thoát trong quá trình chế biến.
  • Có trách nhiệm đối với chất lượng nguyên liệu và sản phẩm.
  • Ghi chép trung thực, đầy đủ thông tin trong quá trình thực hành.
  • Có ý thức bảo quản nguyên liệu, dụng cụ, thiết bị và thành phẩm.
  • Có ý thức tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.
  • Chủ động cập nhật kiến thức, kỹ thuật và quy định trong lĩnh vực đông dược.

Công việc và vị trí việc làm sau khi hoàn thành chương trình

Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng tham gia các nhóm công việc sau:

  • Sơ chế và chế biến dược liệu: Tiếp nhận, lựa chọn, phân loại, làm sạch, cắt thái, phơi, sấy và thực hiện các phương pháp chế biến dược liệu thuộc chương trình.
  • Bào chế đông dược: Chuẩn bị nguyên liệu, thực hiện công thức và bào chế các dạng đông dược thông dụng trong phạm vi được đào tạo.
  • Hoàn thiện và bảo quản sản phẩm: Kiểm tra các đặc tính cơ bản, đóng gói, ghi nhãn, bảo quản và quản lý hồ sơ sản phẩm.
  • Quản lý nguyên liệu và sản phẩm: Theo dõi nguyên liệu, bao bì, thành phẩm, nhập xuất và tồn kho trong phạm vi công việc.
  • Hỗ trợ vận hành và kinh doanh: Tính nhu cầu nguyên liệu, giá thành cơ bản, quản lý sản phẩm và tham gia các hoạt động kinh doanh đông dược phù hợp.

Người học có thể tham gia làm việc tại cơ sở sơ chế, chế biến dược liệu; cơ sở bào chế đông dược; cơ sở y học cổ truyền có hoạt động phù hợp; cơ sở kinh doanh dược liệu, đông dược và các đơn vị có hoạt động liên quan đến dược liệu, chế biến và bào chế đông dược.

Đối tượng tuyển sinh

Chương trình dành cho người có nhu cầu học nghề Bào chế đông dược và đáp ứng điều kiện tuyển sinh trình độ sơ cấp theo quy định.

Đối tượng tuyển sinh bao gồm:

  • Người có nhu cầu học nghề để làm việc trong lĩnh vực dược liệu và đông dược.
  • Người đang làm việc tại cơ sở y học cổ truyền, cơ sở dược liệu hoặc cơ sở đông dược có nhu cầu bổ sung kiến thức và kỹ năng.
  • Người có nhu cầu học kỹ thuật sơ chế, chế biến và bào chế dược liệu.
  • Người có nhu cầu phát triển sản phẩm từ dược liệu.
  • Người có nhu cầu tham gia hoạt động kinh doanh dược liệu và đông dược.
  • Người có nhu cầu bổ sung kiến thức, kỹ năng và phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực đông dược.

Mục tiêu đào tạo

Chương trình nhằm hình thành cho người học năng lực nghề nghiệp cần thiết để tham gia hoạt động sơ chế, chế biến và bào chế đông dược trên nền tảng kiến thức về dược liệu, nguyên liệu, công thức và nguyên lý bào chế.

Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng thực hiện quá trình từ lựa chọn dược liệu, sơ chế, chế biến, chuẩn bị nguyên liệu, tính toán công thức, bào chế, kiểm tra đến hoàn thiện và bảo quản sản phẩm. Đồng thời, người học được trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản về kiểm soát chất lượng, xây dựng hồ sơ sản phẩm, quản lý nguyên liệu, tính giá thành, vận hành và cập nhật các quy định pháp luật liên quan.

Kiến thức được trang bị

Người học được trang bị:

  • Kiến thức tổng quan về dược liệu và đông dược.
  • Nguồn gốc và bộ phận dùng của dược liệu.
  • Đặc điểm nhận biết các nhóm dược liệu thông dụng.
  • Nguyên tắc lựa chọn và đánh giá sơ bộ dược liệu.
  • Nguyên tắc thu hái và bảo quản dược liệu.
  • Các phương pháp sơ chế dược liệu.
  • Nguyên tắc chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền.
  • Mục đích và nguyên lý của các phương pháp sao, tẩm, ủ, chưng và chế biến khác thuộc chương trình.
  • Nguyên tắc phối hợp dược liệu.
  • Cấu trúc và nguyên tắc đọc công thức.
  • Nguyên tắc tính toán và quy đổi công thức.
  • Nguyên lý nghiền, tán, rây và phối hợp nguyên liệu.
  • Nguyên lý hòa tan, chiết xuất và cô.
  • Nguyên lý bào chế các dạng đông dược thông dụng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Nguyên tắc kiểm tra, đóng gói, ghi nhãn và bảo quản.
  • Nguyên tắc xây dựng và quản lý hồ sơ sản phẩm.
  • Nguyên tắc quản lý nguyên liệu, bao bì và thành phẩm.
  • Kiến thức cơ bản về tính giá thành và vận hành hoạt động kinh doanh.
  • Các quy định pháp luật cơ bản có liên quan đến dược liệu và đông dược.
  • Nguyên tắc tra cứu và cập nhật các quy định pháp luật có liên quan.

Kỹ năng được thực hành

Người học được thực hành:

  • Nhận biết và phân loại dược liệu.
  • Lựa chọn và kiểm tra cảm quan dược liệu.
  • Làm sạch và loại tạp.
  • Rửa và làm ráo dược liệu.
  • Ủ mềm, cắt và thái.
  • Phơi và sấy.
  • Sao dược liệu.
  • Tẩm và ủ dược liệu.
  • Chưng và chế biến dược liệu.
  • Cân, đong và chuẩn bị nguyên liệu.
  • Nghiền, tán và rây.
  • Trộn và phối hợp nguyên liệu.
  • Hòa tan và chiết xuất.
  • Lọc và cô.
  • Tính toán và quy đổi công thức.
  • Bào chế các dạng đông dược thuộc chương trình.
  • Kiểm tra các đặc tính cơ bản của sản phẩm.
  • Đóng gói, ghi nhãn và bảo quản.
  • Sử dụng và vệ sinh dụng cụ, thiết bị.
  • Ghi chép công thức và hồ sơ bào chế.
  • Quản lý nguyên liệu, bao bì và thành phẩm.
  • Tính nhu cầu nguyên liệu và giá thành cơ bản.
  • Tra cứu và cập nhật các quy định pháp luật có liên quan.
  • Thực hiện sản phẩm đông dược hoàn chỉnh.

Cấu trúc và thời lượng chương trình

TT Mô đun Hình thức Tín chỉ Số giờ
1 Tổng quan về dược liệu, đông dược và pháp luật liên quan Lý thuyết 1 15
2 Dược liệu học cơ bản và bảo quản dược liệu Lý thuyết 1 15
3 Nguyên lý chế biến, công thức và bào chế đông dược Lý thuyết 2 30
4 Kỹ thuật sơ chế và xử lý dược liệu Thực hành 2 60
5 Chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền Thực hành 2 60
6 Bào chế các dạng đông dược Thực hành 3 90
7 Kiểm soát, hoàn thiện và phát triển sản phẩm đông dược Thực hành 1 30

Tổng cộng 12 300

Phân bổ khối lượng đào tạo

Nội dung Tín chỉ Số giờ Tỷ lệ
Lý thuyết 4 60 20%
Thực hành, thực tập 8 240 80%
Tổng cộng 12 300 100%

Nội dung đào tạo

1. Tổng quan về dược liệu, đông dược và pháp luật liên quan

Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.

Mô đun trang bị kiến thức nền tảng về nghề Bào chế đông dược, vai trò của dược liệu và các yêu cầu cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp.

Nội dung chính:

  • Khái niệm cơ bản về dược liệu và đông dược.
  • Các nhóm sản phẩm có nguồn gốc dược liệu.
  • Vai trò của dược liệu trong y học cổ truyền.
  • Quá trình từ dược liệu đến sản phẩm đông dược.
  • Vai trò và trách nhiệm của người thực hiện công việc bào chế.
  • Yêu cầu về vệ sinh và an toàn.
  • Các quy định pháp luật cơ bản liên quan đến dược liệu và đông dược.
  • Các yêu cầu liên quan đến nguồn gốc, chất lượng, bảo quản và kinh doanh dược liệu.
  • Những nguyên tắc cơ bản liên quan đến bao bì, nhãn và thông tin sản phẩm.
  • Nguyên tắc tra cứu và cập nhật văn bản pháp luật.

2. Dược liệu học cơ bản và bảo quản dược liệu

Thời lượng: 01 tín chỉ lý thuyết, 15 giờ.

Mô đun trang bị kiến thức làm cơ sở cho việc lựa chọn, sơ chế, chế biến và bào chế dược liệu.

Nội dung chính:

  • Nguồn gốc dược liệu.
  • Bộ phận dùng của dược liệu.
  • Đặc điểm hình thái và cảm quan cơ bản.
  • Dược liệu dùng rễ, thân, vỏ, lá, hoa, quả, hạt và các bộ phận khác.
  • Nguyên tắc thu hái.
  • Làm sạch và xử lý dược liệu sau thu hái.
  • Độ ẩm và ảnh hưởng của độ ẩm đến chất lượng.
  • Những biến đổi thường gặp trong quá trình bảo quản.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ, ánh sáng và môi trường.
  • Phòng ngừa ẩm mốc, côn trùng và nhiễm bẩn.
  • Bao gói và điều kiện bảo quản.
  • Nguyên tắc kiểm tra cảm quan dược liệu trước khi đưa vào chế biến.

3. Nguyên lý chế biến, công thức và bào chế đông dược

Thời lượng: 02 tín chỉ lý thuyết, 30 giờ.

Mô đun trang bị kiến thức làm nền tảng cho các mô đun thực hành chuyên môn.

Nội dung chính:

  • Mục đích của chế biến dược liệu.
  • Nguyên tắc chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền.
  • Nguyên lý làm sạch, ủ mềm, cắt và thái.
  • Nguyên lý phơi và sấy.
  • Nguyên lý sao dược liệu.
  • Nguyên lý tẩm và ủ.
  • Nguyên lý chưng và các phương pháp chế biến thuộc chương trình.
  • Vai trò của nhiệt độ, độ ẩm và thời gian.
  • Nguyên tắc lựa chọn phương pháp chế biến.
  • Nguyên tắc phối hợp dược liệu.
  • Cấu trúc công thức đông dược.
  • Đọc và phân tích công thức.
  • Tính toán tỷ lệ và quy đổi công thức.
  • Nguyên lý nghiền, tán và rây.
  • Nguyên lý hòa tan, chiết và cô.
  • Nguyên lý tạo các dạng đông dược.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái và chất lượng sản phẩm.
  • Nguyên tắc ghi chép công thức và quy trình.

4. Kỹ thuật sơ chế và xử lý dược liệu

Thời lượng: 02 tín chỉ thực hành, 60 giờ.

Người học thực hành:

  • Tiếp nhận dược liệu.
  • Nhận biết dược liệu.
  • Kiểm tra cảm quan.
  • Phân loại và lựa chọn.
  • Loại bỏ tạp chất.
  • Làm sạch dược liệu.
  • Rửa và làm ráo.
  • Ủ mềm.
  • Cắt và thái theo yêu cầu.
  • Phơi dược liệu.
  • Sấy dược liệu.
  • Kiểm tra dược liệu sau sơ chế.
  • Đóng gói và bảo quản.
  • Sử dụng, vệ sinh và bảo quản dụng cụ.
  • Ghi chép quá trình sơ chế.

Kết thúc mô đun, người học có khả năng chuẩn bị dược liệu đạt yêu cầu để đưa vào chế biến và bào chế.

5. Chế biến dược liệu theo phương pháp cổ truyền

Thời lượng: 02 tín chỉ thực hành, 60 giờ.

Mô đun tập trung phát triển kỹ năng chế biến dược liệu và khả năng nhận biết sự thay đổi của dược liệu trong quá trình chế biến.

Người học thực hành:

  • Sao dược liệu ở các mức độ phù hợp.
  • Sao với các phụ liệu thuộc nội dung chương trình.
  • Tẩm dược liệu.
  • Ủ dược liệu.
  • Chưng dược liệu.
  • Phối hợp tẩm và sao.
  • Kiểm soát nhiệt độ và thời gian trong quá trình chế biến.
  • Quan sát sự thay đổi về màu sắc, mùi, trạng thái và độ khô.
  • Xác định thời điểm kết thúc quá trình chế biến dựa trên yêu cầu thực hành.
  • Làm nguội và xử lý dược liệu sau chế biến.
  • Kiểm tra cảm quan thành phẩm.
  • Đóng gói và bảo quản dược liệu đã chế biến.
  • Ghi chép phương pháp và quá trình chế biến.

Người học được rèn luyện khả năng lựa chọn và thực hiện phương pháp chế biến phù hợp với từng nhóm dược liệu trong phạm vi chương trình.

6. Bào chế các dạng đông dược

Thời lượng: 03 tín chỉ thực hành, 90 giờ.

Đây là mô đun chuyên môn trọng tâm của chương trình, giúp người học vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học để bào chế các dạng sản phẩm đông dược thông dụng.

6.1. Bột dược liệu và bột phối hợp

Người học thực hành làm khô, nghiền, tán, rây, phối hợp, kiểm tra độ đồng đều, đóng gói và bảo quản.

6.2. Trà dược liệu và sản phẩm phối hợp dạng khô

Người học thực hành lựa chọn nguyên liệu, xử lý kích thước, phối hợp theo công thức, kiểm tra, chia liều, đóng gói và bảo quản.

6.3. Dạng hoàn

Người học thực hành chuẩn bị bột dược liệu, phối hợp nguyên liệu, chuẩn bị tá dược phù hợp, tạo khối, tạo hoàn, làm khô, hoàn thiện và bảo quản.

6.4. Cao dược liệu

Người học thực hành chuẩn bị dược liệu, chiết xuất, lọc, cô, theo dõi trạng thái, hoàn thiện và bảo quản sản phẩm.

6.5. Dạng siro và dung dịch từ dược liệu

Người học thực hành chuẩn bị dịch chiết, lọc, phối hợp thành phần, điều chỉnh trạng thái, hoàn thiện, đóng chai và bảo quản.

6.6. Dầu ngâm dược liệu

Người học thực hành lựa chọn và xử lý nguyên liệu, phối hợp với dầu nền, thực hiện quá trình ngâm hoặc xử lý phù hợp, lọc, hoàn thiện và đóng gói.

6.7. Dạng cao xoa và sản phẩm dùng ngoài

Người học thực hành chuẩn bị nguyên liệu, phối hợp nền và thành phần dược liệu, gia nhiệt khi cần thiết, tạo khối đồng nhất, hoàn thiện và đóng gói.

6.8. Điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm

Người học thực hành:

  • Đánh giá trạng thái sản phẩm.
  • So sánh sản phẩm giữa các lần thực hành.
  • Nhận biết những vấn đề thường gặp.
  • Xác định nguyên nhân liên quan đến nguyên liệu, tỷ lệ, nhiệt độ, thời gian hoặc quy trình.
  • Thực hiện điều chỉnh trong phạm vi công thức được học.
  • Hoàn thiện công thức và quy trình.
  • Ghi chép hồ sơ bào chế.

Kết thúc mô đun, người học có khả năng thực hiện quá trình từ chuẩn bị dược liệu, tính toán công thức, bào chế đến hoàn thiện các dạng đông dược thuộc chương trình.

7. Kiểm soát, hoàn thiện và phát triển sản phẩm đông dược

Thời lượng: 01 tín chỉ thực hành, 30 giờ.

Mô đun giúp người học kết nối kỹ năng bào chế với kiểm soát sản phẩm, hồ sơ và hoạt động vận hành cơ bản.

7.1. Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

Người học thực hành:

  • Kiểm tra màu sắc, mùi và trạng thái.
  • Kiểm tra độ đồng nhất đối với sản phẩm phù hợp.
  • Theo dõi độ khô hoặc độ ẩm bằng phương pháp phù hợp với nội dung thực hành.
  • Nhận biết các dấu hiệu biến đổi bất thường.
  • Lựa chọn bao bì.
  • Định lượng và đóng gói.
  • Chuẩn bị thông tin ghi nhãn.
  • Xác định điều kiện bảo quản.

7.2. Xây dựng hồ sơ sản phẩm

Người học thực hành xây dựng hồ sơ gồm:

  • Tên sản phẩm.
  • Mục tiêu sản phẩm.
  • Danh mục nguyên liệu.
  • Công thức.
  • Quy trình chế biến và bào chế.
  • Hồ sơ mẻ thực hành.
  • Kết quả kiểm tra.
  • Thông tin bao bì và ghi nhãn.
  • Điều kiện bảo quản.

7.3. Quản lý nguyên liệu và sản phẩm

Người học thực hành:

  • Lập danh mục nguyên liệu.
  • Theo dõi nhập, xuất và tồn.
  • Theo dõi bao bì và thành phẩm.
  • Tính nhu cầu nguyên liệu.
  • Tính chi phí nguyên liệu và bao bì.
  • Tính giá thành sản phẩm ở mức cơ bản.

7.4. Phát triển sản phẩm

Người học lựa chọn một dạng đông dược phù hợp với nội dung chương trình và thực hiện sản phẩm từ khâu lựa chọn dược liệu, xây dựng công thức, chuẩn bị nguyên liệu, chế biến, bào chế đến kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm.

Sản phẩm đầu ra bao gồm:

  • Một sản phẩm đông dược hoàn chỉnh.
  • Công thức sản phẩm.
  • Quy trình chế biến và bào chế.
  • Hồ sơ sản phẩm.
  • Phương án tính giá thành cơ bản.
  • Phần trình bày sản phẩm.

Phương pháp đào tạo

Chương trình kết hợp giữa kiến thức nền tảng và thực hành nghề nghiệp, trong đó thực hành giữ vai trò trọng tâm.

Các phương pháp đào tạo bao gồm:

  • Giảng dạy kiến thức chuyên môn.
  • Nhận biết dược liệu trực tiếp.
  • Minh họa bằng dược liệu và sản phẩm thực tế.
  • Hướng dẫn và trình diễn kỹ thuật.
  • Thực hành sơ chế dược liệu.
  • Thực hành chế biến dược liệu.
  • Thực hành bào chế.
  • Thực hành theo công thức và tình huống.
  • Quan sát và đánh giá sản phẩm.
  • Điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm.
  • Thực hiện sản phẩm tổng hợp cuối khóa.

Trong quá trình thực hành, người học được hướng dẫn quan sát sự thay đổi của dược liệu và sản phẩm, ghi nhận kết quả, nhận biết vấn đề, điều chỉnh thao tác và hoàn thiện sản phẩm.

Phương pháp và thang điểm đánh giá

1. Nội dung đánh giá

Nội dung đánh giá bao gồm:

  • Kiến thức về dược liệu và đông dược.
  • Kiến thức về chế biến và bào chế.
  • Khả năng nhận biết và lựa chọn dược liệu.
  • Kỹ năng sơ chế dược liệu.
  • Kỹ năng chế biến dược liệu.
  • Khả năng đọc và tính toán công thức.
  • Kỹ năng thực hiện quy trình bào chế.
  • Khả năng sử dụng dụng cụ và thiết bị.
  • Chất lượng sản phẩm thực hành.
  • Khả năng kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm.
  • Khả năng ghi chép và xây dựng hồ sơ sản phẩm.
  • Khả năng quản lý nguyên liệu và tính giá thành cơ bản.
  • Kiến thức và khả năng cập nhật quy định pháp luật.
  • Việc tuân thủ quy trình, vệ sinh, an toàn và trách nhiệm nghề nghiệp.

2. Phương pháp đánh giá

Kết quả học tập được đánh giá thông qua:

  • Kiểm tra kiến thức.
  • Nhận biết dược liệu.
  • Quan sát thao tác thực hành.
  • Thực hiện kỹ thuật chế biến.
  • Thực hiện công thức và quy trình bào chế.
  • Đánh giá sản phẩm thực hành.
  • Đánh giá hồ sơ sản phẩm.
  • Bài tập và tình huống nghề nghiệp.
  • Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun.

3. Thang điểm và tỷ lệ đánh giá

Kết quả học tập được đánh giá theo thang điểm 10.

Nội dung đánh giá Tỷ lệ
Kiểm tra trong quá trình học 40%
Kiểm tra, đánh giá kết thúc mô đun 60%
Tổng cộng 100%

Mô đun được xác định đạt khi điểm tổng kết đạt từ 5,0 điểm trở lên theo thang điểm 10.

Điều kiện tốt nghiệp

Người học được xét công nhận tốt nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  1. Hoàn thành đầy đủ 07 mô đun, 12 tín chỉ, tương đương 300 giờ theo chương trình đào tạo.
  2. Có điểm tổng kết của tất cả các mô đun đạt từ 5,0 điểm trở lên theo thang điểm 10.
  3. Hoàn thành các nghĩa vụ học tập và đáp ứng các điều kiện công nhận tốt nghiệp theo Quy chế đào tạo của VIỆN HÀN LÂM Y HỌC.

Người học đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên được công nhận tốt nghiệp và cấp Chứng chỉ sơ cấp Bào chế đông dược theo quy định.

Chứng chỉ

Người học hoàn thành chương trình và được công nhận tốt nghiệp được VIỆN HÀN LÂM Y HỌC cấp Chứng chỉ sơ cấp Bào chế đông dược theo quy định.

Chứng chỉ Sơ cấp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân
Chứng chỉ Sơ cấp Bào chế Đông dược xác nhận người học đạt trình độ sơ cấp, tương ứng Bậc 2 của Khung trình độ quốc gia Việt Nam.

Học phí

Học phí toàn khóa là 15.000.000 đồng, đóng thành 02 đợt:

  • Đợt 1: 7.500.000 đồng.
  • Đợt 2: 7.500.000 đồng.

Thông tin tuyển sinh

VIỆN HÀN LÂM Y HỌC tổ chức tuyển sinh chương trình Sơ cấp Bào chế đông dược theo từng đợt trong năm. Thời gian nhận hồ sơ, thời hạn tuyển sinh, ngày khai giảng và lịch học cụ thể được công bố trong thông báo tuyển sinh của từng khóa.

  • Thời gian đào tạo: 03 tháng.
  • Phương thức đào tạo: Trực tiếp.
  • Địa điểm đào tạo: VIỆN HÀN LÂM Y HỌC.
  • Khối lượng đào tạo: 12 tín chỉ, tương đương 300 giờ.
  • Thời gian thực hành, thực tập: 240 giờ.
  • Tỷ lệ thực hành, thực tập: 80%.
  • Học phí: 15.000.000 đồng/khóa, đóng 02 đợt.
  • Chứng chỉ: Chứng chỉ sơ cấp Bào chế đông dược do VIỆN HÀN LÂM Y HỌC cấp cho người học được công nhận tốt nghiệp theo quy định.

Lịch khai giảng


Đăng ký học tại TP.HCM